casualizing dress
phong cách thường ngày
casualizing atmosphere
không khí thân mật
casualizing effect
ảnh hưởng lỏng lẻo
casualizing style
phong cách thường ngày
casualizing trend
xu hướng thường ngày
casualizing approach
phương pháp thân mật
casualizing language
ngôn ngữ thân mật
casualizing manner
cách cư xử thân mật
casualizing behavior
hành vi thân mật
casualizing process
quy trình thân mật
the company is casualizing its dress code to attract younger employees.
Doanh nghiệp đang làm cho quy định trang phục trở nên thoải mái hơn để thu hút nhân viên trẻ tuổi.
we're casualizing the meeting format to encourage more open discussion.
Chúng tôi đang làm cho định dạng cuộc họp trở nên thoải mái hơn để khuyến khích thảo luận cởi mở hơn.
the marketing team is casualizing their approach to social media.
Đội ngũ marketing đang làm cho cách tiếp cận mạng xã hội trở nên thoải mái hơn.
the restaurant is casualizing its atmosphere with comfortable seating.
Quán ăn đang làm cho không khí trở nên thoải mái hơn với chỗ ngồi tiện nghi.
she's casualizing her language to better connect with the audience.
Cô ấy đang làm cho ngôn ngữ của mình trở nên thoải mái hơn để kết nối tốt hơn với khán giả.
the brand is casualizing its image to appeal to a wider demographic.
Thương hiệu đang làm cho hình ảnh trở nên thoải mái hơn để thu hút một nhóm đối tượng rộng hơn.
they are casualizing the onboarding process to make new hires feel welcome.
Họ đang làm cho quy trình onboarding trở nên thoải mái hơn để khiến nhân viên mới cảm thấy được chào đón.
the event organizers are casualizing the reception to create a relaxed vibe.
Người tổ chức sự kiện đang làm cho lễ tiếp đón trở nên thoải mái hơn để tạo ra không khí thư giãn.
the professor is casualizing his teaching style to engage students more effectively.
Giáo sư đang làm cho phong cách giảng dạy trở nên thoải mái hơn để tương tác với sinh viên hiệu quả hơn.
we're casualizing the office environment to promote a more collaborative culture.
Chúng tôi đang làm cho môi trường văn phòng trở nên thoải mái hơn để thúc đẩy văn hóa hợp tác.
the design team is casualizing the user interface for improved usability.
Đội ngũ thiết kế đang làm cho giao diện người dùng trở nên thoải mái hơn để cải thiện tính hữu ích.
casualizing dress
phong cách thường ngày
casualizing atmosphere
không khí thân mật
casualizing effect
ảnh hưởng lỏng lẻo
casualizing style
phong cách thường ngày
casualizing trend
xu hướng thường ngày
casualizing approach
phương pháp thân mật
casualizing language
ngôn ngữ thân mật
casualizing manner
cách cư xử thân mật
casualizing behavior
hành vi thân mật
casualizing process
quy trình thân mật
the company is casualizing its dress code to attract younger employees.
Doanh nghiệp đang làm cho quy định trang phục trở nên thoải mái hơn để thu hút nhân viên trẻ tuổi.
we're casualizing the meeting format to encourage more open discussion.
Chúng tôi đang làm cho định dạng cuộc họp trở nên thoải mái hơn để khuyến khích thảo luận cởi mở hơn.
the marketing team is casualizing their approach to social media.
Đội ngũ marketing đang làm cho cách tiếp cận mạng xã hội trở nên thoải mái hơn.
the restaurant is casualizing its atmosphere with comfortable seating.
Quán ăn đang làm cho không khí trở nên thoải mái hơn với chỗ ngồi tiện nghi.
she's casualizing her language to better connect with the audience.
Cô ấy đang làm cho ngôn ngữ của mình trở nên thoải mái hơn để kết nối tốt hơn với khán giả.
the brand is casualizing its image to appeal to a wider demographic.
Thương hiệu đang làm cho hình ảnh trở nên thoải mái hơn để thu hút một nhóm đối tượng rộng hơn.
they are casualizing the onboarding process to make new hires feel welcome.
Họ đang làm cho quy trình onboarding trở nên thoải mái hơn để khiến nhân viên mới cảm thấy được chào đón.
the event organizers are casualizing the reception to create a relaxed vibe.
Người tổ chức sự kiện đang làm cho lễ tiếp đón trở nên thoải mái hơn để tạo ra không khí thư giãn.
the professor is casualizing his teaching style to engage students more effectively.
Giáo sư đang làm cho phong cách giảng dạy trở nên thoải mái hơn để tương tác với sinh viên hiệu quả hơn.
we're casualizing the office environment to promote a more collaborative culture.
Chúng tôi đang làm cho môi trường văn phòng trở nên thoải mái hơn để thúc đẩy văn hóa hợp tác.
the design team is casualizing the user interface for improved usability.
Đội ngũ thiết kế đang làm cho giao diện người dùng trở nên thoải mái hơn để cải thiện tính hữu ích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay