informalizing language
việt hóa ngôn ngữ
informalizing communication
việt hóa giao tiếp
informalizing style
việt hóa phong cách
informalizing norms
việt hóa chuẩn mực
informalizing interactions
việt hóa tương tác
informalizing settings
việt hóa môi trường
informalizing practices
việt hóa thực tiễn
informalizing relationships
việt hóa các mối quan hệ
informalizing culture
việt hóa văn hóa
informalizing rules
việt hóa các quy tắc
informalizing the meeting made everyone feel more comfortable.
Việc giản hóa cuộc họp đã khiến mọi người cảm thấy thoải mái hơn.
his informalizing approach helped break the ice.
Cách tiếp cận giản dị của anh ấy đã giúp phá vỡ bầu không khí căng thẳng.
informalizing communication can enhance team collaboration.
Việc đơn giản hóa giao tiếp có thể tăng cường sự hợp tác của nhóm.
the informalizing of the dress code was well-received.
Việc nới lỏng quy định về trang phục được đón nhận nồng nhiệt.
they are informalizing the event to attract more attendees.
Họ đang giản hóa sự kiện để thu hút thêm người tham dự.
informalizing the feedback process encouraged more honest opinions.
Việc đơn giản hóa quy trình phản hồi khuyến khích những ý kiến trung thực hơn.
informalizing interactions can lead to stronger relationships.
Việc tương tác một cách thân mật có thể dẫn đến những mối quan hệ bền chặt hơn.
they found that informalizing the learning environment improved engagement.
Họ nhận thấy rằng việc đơn giản hóa môi trường học tập đã cải thiện sự tham gia.
informalizing the rules allowed for more creativity.
Việc nới lỏng các quy tắc cho phép sáng tạo hơn.
her informalizing style made the presentation more relatable.
Phong cách giản dị của cô ấy khiến bài thuyết trình trở nên gần gũi hơn.
informalizing language
việt hóa ngôn ngữ
informalizing communication
việt hóa giao tiếp
informalizing style
việt hóa phong cách
informalizing norms
việt hóa chuẩn mực
informalizing interactions
việt hóa tương tác
informalizing settings
việt hóa môi trường
informalizing practices
việt hóa thực tiễn
informalizing relationships
việt hóa các mối quan hệ
informalizing culture
việt hóa văn hóa
informalizing rules
việt hóa các quy tắc
informalizing the meeting made everyone feel more comfortable.
Việc giản hóa cuộc họp đã khiến mọi người cảm thấy thoải mái hơn.
his informalizing approach helped break the ice.
Cách tiếp cận giản dị của anh ấy đã giúp phá vỡ bầu không khí căng thẳng.
informalizing communication can enhance team collaboration.
Việc đơn giản hóa giao tiếp có thể tăng cường sự hợp tác của nhóm.
the informalizing of the dress code was well-received.
Việc nới lỏng quy định về trang phục được đón nhận nồng nhiệt.
they are informalizing the event to attract more attendees.
Họ đang giản hóa sự kiện để thu hút thêm người tham dự.
informalizing the feedback process encouraged more honest opinions.
Việc đơn giản hóa quy trình phản hồi khuyến khích những ý kiến trung thực hơn.
informalizing interactions can lead to stronger relationships.
Việc tương tác một cách thân mật có thể dẫn đến những mối quan hệ bền chặt hơn.
they found that informalizing the learning environment improved engagement.
Họ nhận thấy rằng việc đơn giản hóa môi trường học tập đã cải thiện sự tham gia.
informalizing the rules allowed for more creativity.
Việc nới lỏng các quy tắc cho phép sáng tạo hơn.
her informalizing style made the presentation more relatable.
Phong cách giản dị của cô ấy khiến bài thuyết trình trở nên gần gũi hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay