formalizing agreements
khu lập hợp đồng
formalizing contracts
khu lập hợp đồng
formalizing procedures
khu lập quy trình
formalizing policies
khu lập chính sách
formalizing relationships
khu lập quan hệ
formalizing rules
khu lập quy tắc
formalizing standards
khu lập tiêu chuẩn
formalizing processes
khu lập quy trình
formalizing documentation
khu lập tài liệu
they are formalizing the new policy next week.
Họ đang chính thức hóa chính sách mới vào tuần tới.
we are in the process of formalizing our partnership.
Chúng tôi đang trong quá trình chính thức hóa quan hệ đối tác của mình.
formalizing the agreement took longer than expected.
Việc chính thức hóa thỏa thuận mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
she is formalizing her research findings for publication.
Cô ấy đang chính thức hóa các kết quả nghiên cứu của mình để xuất bản.
they are formalizing their roles within the organization.
Họ đang chính thức hóa vai trò của họ trong tổ chức.
formalizing the contract will protect both parties.
Việc chính thức hóa hợp đồng sẽ bảo vệ cả hai bên.
he is formalizing his business plan to attract investors.
Anh ấy đang chính thức hóa kế hoạch kinh doanh của mình để thu hút các nhà đầu tư.
we need to focus on formalizing our procedures.
Chúng ta cần tập trung vào việc chính thức hóa các quy trình của mình.
formalizing the project timeline is crucial for success.
Việc chính thức hóa thời gian biểu dự án là rất quan trọng để thành công.
they are formalizing the training program for new employees.
Họ đang chính thức hóa chương trình đào tạo cho nhân viên mới.
formalizing agreements
khu lập hợp đồng
formalizing contracts
khu lập hợp đồng
formalizing procedures
khu lập quy trình
formalizing policies
khu lập chính sách
formalizing relationships
khu lập quan hệ
formalizing rules
khu lập quy tắc
formalizing standards
khu lập tiêu chuẩn
formalizing processes
khu lập quy trình
formalizing documentation
khu lập tài liệu
they are formalizing the new policy next week.
Họ đang chính thức hóa chính sách mới vào tuần tới.
we are in the process of formalizing our partnership.
Chúng tôi đang trong quá trình chính thức hóa quan hệ đối tác của mình.
formalizing the agreement took longer than expected.
Việc chính thức hóa thỏa thuận mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
she is formalizing her research findings for publication.
Cô ấy đang chính thức hóa các kết quả nghiên cứu của mình để xuất bản.
they are formalizing their roles within the organization.
Họ đang chính thức hóa vai trò của họ trong tổ chức.
formalizing the contract will protect both parties.
Việc chính thức hóa hợp đồng sẽ bảo vệ cả hai bên.
he is formalizing his business plan to attract investors.
Anh ấy đang chính thức hóa kế hoạch kinh doanh của mình để thu hút các nhà đầu tư.
we need to focus on formalizing our procedures.
Chúng ta cần tập trung vào việc chính thức hóa các quy trình của mình.
formalizing the project timeline is crucial for success.
Việc chính thức hóa thời gian biểu dự án là rất quan trọng để thành công.
they are formalizing the training program for new employees.
Họ đang chính thức hóa chương trình đào tạo cho nhân viên mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay