catabolic process
quá trình trao đổi chất phân hủy
catabolic state
trạng thái trao đổi chất phân hủy
catabolic activity
hoạt động phân hủy
catabolic pathway
con đường trao đổi chất phân hủy
catabolic hormones
hormone phân hủy
catabolic reactions
phản ứng phân hủy
catabolic effects
tác dụng phân hủy
catabolic metabolism
trao đổi chất phân hủy
catabolic energy
năng lượng phân hủy
catabolic phase
giai đoạn phân hủy
the catabolic process breaks down complex molecules.
quá trình phân hủy chất chuyển hóa phân hủy các phân tử phức tạp.
during fasting, the body enters a catabolic state.
trong khi nhịn ăn, cơ thể bước vào trạng thái phân hủy chất chuyển hóa.
catabolic reactions release energy for cellular activities.
các phản ứng phân hủy chất chuyển hóa giải phóng năng lượng cho các hoạt động tế bào.
exercise can enhance catabolic metabolism.
tập thể dục có thể tăng cường chuyển hóa phân hủy chất chuyển hóa.
hormones regulate various catabolic processes in the body.
hormone điều chỉnh nhiều quá trình phân hủy chất chuyển hóa trong cơ thể.
understanding catabolic pathways is crucial in biochemistry.
hiểu các con đường phân hủy chất chuyển hóa rất quan trọng trong sinh hóa học.
catabolic activity is vital for muscle recovery.
hoạt động phân hủy chất chuyển hóa rất quan trọng cho sự phục hồi cơ bắp.
excessive catabolic activity can lead to muscle loss.
hoạt động phân hủy chất chuyển hóa quá mức có thể dẫn đến mất cơ bắp.
nutrition plays a key role in balancing catabolic and anabolic states.
dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng trạng thái phân hủy chất chuyển hóa và tổng hợp.
research on catabolic enzymes helps in understanding metabolic disorders.
nghiên cứu về các enzyme phân hủy chất chuyển hóa giúp hiểu rõ các rối loạn chuyển hóa.
catabolic process
quá trình trao đổi chất phân hủy
catabolic state
trạng thái trao đổi chất phân hủy
catabolic activity
hoạt động phân hủy
catabolic pathway
con đường trao đổi chất phân hủy
catabolic hormones
hormone phân hủy
catabolic reactions
phản ứng phân hủy
catabolic effects
tác dụng phân hủy
catabolic metabolism
trao đổi chất phân hủy
catabolic energy
năng lượng phân hủy
catabolic phase
giai đoạn phân hủy
the catabolic process breaks down complex molecules.
quá trình phân hủy chất chuyển hóa phân hủy các phân tử phức tạp.
during fasting, the body enters a catabolic state.
trong khi nhịn ăn, cơ thể bước vào trạng thái phân hủy chất chuyển hóa.
catabolic reactions release energy for cellular activities.
các phản ứng phân hủy chất chuyển hóa giải phóng năng lượng cho các hoạt động tế bào.
exercise can enhance catabolic metabolism.
tập thể dục có thể tăng cường chuyển hóa phân hủy chất chuyển hóa.
hormones regulate various catabolic processes in the body.
hormone điều chỉnh nhiều quá trình phân hủy chất chuyển hóa trong cơ thể.
understanding catabolic pathways is crucial in biochemistry.
hiểu các con đường phân hủy chất chuyển hóa rất quan trọng trong sinh hóa học.
catabolic activity is vital for muscle recovery.
hoạt động phân hủy chất chuyển hóa rất quan trọng cho sự phục hồi cơ bắp.
excessive catabolic activity can lead to muscle loss.
hoạt động phân hủy chất chuyển hóa quá mức có thể dẫn đến mất cơ bắp.
nutrition plays a key role in balancing catabolic and anabolic states.
dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng trạng thái phân hủy chất chuyển hóa và tổng hợp.
research on catabolic enzymes helps in understanding metabolic disorders.
nghiên cứu về các enzyme phân hủy chất chuyển hóa giúp hiểu rõ các rối loạn chuyển hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay