degradative process
quá trình phân giải
degradative reaction
phản ứng phân giải
degradative pathway
con đường phân giải
degradative enzyme
enzyme phân giải
degradative effects
tác động phân giải
degradative activity
hoạt tính phân giải
degradative compounds
hợp chất phân giải
degradative substances
chất phân giải
degradative mechanisms
cơ chế phân giải
degradative products
sản phẩm phân giải
the degradative effects of pollution on marine life are alarming.
Những tác động tiêu cực của ô nhiễm đối với đời sống sinh vật biển là đáng báo động.
researchers are studying the degradative processes of organic materials.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các quá trình phân hủy của vật liệu hữu cơ.
degradative enzymes play a crucial role in breaking down waste.
Các enzyme phân hủy đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất thải.
excessive plastic waste leads to degradative impacts on ecosystems.
Rác thải nhựa quá mức dẫn đến những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.
the degradative nature of certain chemicals can harm the environment.
Bản chất gây phân hủy của một số hóa chất có thể gây hại cho môi trường.
understanding degradative pathways is essential for waste management.
Hiểu các con đường phân hủy là điều cần thiết cho quản lý chất thải.
degradative processes can release harmful substances into the soil.
Các quá trình phân hủy có thể giải phóng các chất gây hại vào đất.
the degradative impact of climate change is increasingly evident.
Tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu ngày càng rõ ràng.
efforts are needed to mitigate the degradative effects of industrial waste.
Cần có những nỗ lực để giảm thiểu những tác động tiêu cực của chất thải công nghiệp.
scientists are developing methods to enhance degradative efficiency.
Các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp để tăng hiệu quả phân hủy.
degradative process
quá trình phân giải
degradative reaction
phản ứng phân giải
degradative pathway
con đường phân giải
degradative enzyme
enzyme phân giải
degradative effects
tác động phân giải
degradative activity
hoạt tính phân giải
degradative compounds
hợp chất phân giải
degradative substances
chất phân giải
degradative mechanisms
cơ chế phân giải
degradative products
sản phẩm phân giải
the degradative effects of pollution on marine life are alarming.
Những tác động tiêu cực của ô nhiễm đối với đời sống sinh vật biển là đáng báo động.
researchers are studying the degradative processes of organic materials.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các quá trình phân hủy của vật liệu hữu cơ.
degradative enzymes play a crucial role in breaking down waste.
Các enzyme phân hủy đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất thải.
excessive plastic waste leads to degradative impacts on ecosystems.
Rác thải nhựa quá mức dẫn đến những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.
the degradative nature of certain chemicals can harm the environment.
Bản chất gây phân hủy của một số hóa chất có thể gây hại cho môi trường.
understanding degradative pathways is essential for waste management.
Hiểu các con đường phân hủy là điều cần thiết cho quản lý chất thải.
degradative processes can release harmful substances into the soil.
Các quá trình phân hủy có thể giải phóng các chất gây hại vào đất.
the degradative impact of climate change is increasingly evident.
Tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu ngày càng rõ ràng.
efforts are needed to mitigate the degradative effects of industrial waste.
Cần có những nỗ lực để giảm thiểu những tác động tiêu cực của chất thải công nghiệp.
scientists are developing methods to enhance degradative efficiency.
Các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp để tăng hiệu quả phân hủy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay