catalyzes change
thúc đẩy sự thay đổi
catalyzes growth
thúc đẩy sự phát triển
catalyzes innovation
thúc đẩy sự đổi mới
catalyzes progress
thúc đẩy sự tiến bộ
catalyzes reactions
thúc đẩy các phản ứng
catalyzes development
thúc đẩy sự phát triển
catalyzes collaboration
thúc đẩy sự hợp tác
catalyzes efficiency
thúc đẩy hiệu quả
catalyzes transformation
thúc đẩy sự chuyển đổi
the new policy catalyzes economic growth in the region.
nguyên tắc mới thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong khu vực.
education catalyzes social change and development.
giáo dục thúc đẩy sự thay đổi và phát triển xã hội.
the enzyme catalyzes the chemical reaction at a faster rate.
enzym xúc tác phản ứng hóa học với tốc độ nhanh hơn.
innovation catalyzes advancements in technology.
đổi mới thúc đẩy những tiến bộ trong công nghệ.
collaboration catalyzes creativity among team members.
sự hợp tác thúc đẩy sự sáng tạo giữa các thành viên trong nhóm.
the initiative catalyzes community involvement in local projects.
sáng kiến thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng vào các dự án địa phương.
art catalyzes emotional expression and connection.
nghệ thuật thúc đẩy sự thể hiện và kết nối cảm xúc.
research catalyzes new discoveries in the field.
nghiên cứu thúc đẩy những khám phá mới trong lĩnh vực này.
the workshop catalyzes skill development for participants.
công tác hội thảo thúc đẩy sự phát triển kỹ năng cho người tham gia.
dialogue catalyzes understanding between different cultures.
đối thoại thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau.
catalyzes change
thúc đẩy sự thay đổi
catalyzes growth
thúc đẩy sự phát triển
catalyzes innovation
thúc đẩy sự đổi mới
catalyzes progress
thúc đẩy sự tiến bộ
catalyzes reactions
thúc đẩy các phản ứng
catalyzes development
thúc đẩy sự phát triển
catalyzes collaboration
thúc đẩy sự hợp tác
catalyzes efficiency
thúc đẩy hiệu quả
catalyzes transformation
thúc đẩy sự chuyển đổi
the new policy catalyzes economic growth in the region.
nguyên tắc mới thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong khu vực.
education catalyzes social change and development.
giáo dục thúc đẩy sự thay đổi và phát triển xã hội.
the enzyme catalyzes the chemical reaction at a faster rate.
enzym xúc tác phản ứng hóa học với tốc độ nhanh hơn.
innovation catalyzes advancements in technology.
đổi mới thúc đẩy những tiến bộ trong công nghệ.
collaboration catalyzes creativity among team members.
sự hợp tác thúc đẩy sự sáng tạo giữa các thành viên trong nhóm.
the initiative catalyzes community involvement in local projects.
sáng kiến thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng vào các dự án địa phương.
art catalyzes emotional expression and connection.
nghệ thuật thúc đẩy sự thể hiện và kết nối cảm xúc.
research catalyzes new discoveries in the field.
nghiên cứu thúc đẩy những khám phá mới trong lĩnh vực này.
the workshop catalyzes skill development for participants.
công tác hội thảo thúc đẩy sự phát triển kỹ năng cho người tham gia.
dialogue catalyzes understanding between different cultures.
đối thoại thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay