cats

[Mỹ]/[kæts]/
[Anh]/[kæts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. plural of cat; a group of cats

Cụm từ & Cách kết hợp

cats and dogs

mèo và chó

crazy about cats

mê mèo

raining cats

mưa mèo

lots of cats

nhiều mèo

cat's meow

mèo kêu

like cats

thích mèo

cats playing

mèo đang chơi

fed cats

mèo được cho ăn

scared cats

mèo sợ hãi

cats sleeping

mèo đang ngủ

Câu ví dụ

my neighbor has three adorable cats.

Người hàng xóm của tôi có ba con mèo dễ thương.

we adopted a stray cat from the shelter.

Chúng tôi đã nhận một con mèo bị lạc từ trung tâm cứu trợ.

the cats are sleeping in a sunbeam.

Những con mèo đang ngủ trong một luồng nắng.

my kids love playing with the cats.

Các con tôi rất thích chơi đùa với mèo.

the fluffy cats curled up on the sofa.

Những con mèo lông xù cuộn tròn trên ghế sofa.

we feed the cats twice a day.

Chúng tôi cho mèo ăn hai lần một ngày.

the cats chased a mouse across the yard.

Những con mèo đuổi bắt một con chuột trên sân.

i'm allergic to cats, unfortunately.

Tôi bị dị ứng với mèo, thật đáng tiếc.

the cats purred contentedly on my lap.

Những con mèo rên kheo một cách mãn nguyện trên đùi tôi.

we bought new toys for the cats.

Chúng tôi đã mua đồ chơi mới cho mèo.

the cats often nap in cardboard boxes.

Những con mèo thường ngủ trưa trong hộp các tông.

my cat loves to chase laser pointers.

Con mèo của tôi rất thích đuổi theo đèn laser.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay