kitties

[Mỹ]/ˈkɪtiz/
[Anh]/ˈkɪtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của kitty; một quỹ chung; số nhiều của kitty; một quỹ chung; số nhiều của kitty; một quỹ chung; thuật ngữ không chính thức cho những chú mèo con.

Cụm từ & Cách kết hợp

cute kitties

những chú mèo dễ thương

playful kitties

những chú mèo tinh nghịch

little kitties

những chú mèo con

fluffy kitties

những chú mèo lông xù

happy kitties

những chú mèo vui vẻ

sleepy kitties

những chú mèo buồn ngủ

sweet kitties

những chú mèo ngoan

tiny kitties

những chú mèo nhỏ xíu

friendly kitties

những chú mèo thân thiện

adorable kitties

những chú mèo đáng yêu

Câu ví dụ

i love playing with kitties in the garden.

Tôi thích chơi đùa với những chú mèo con trong vườn.

she has three adorable kitties at home.

Cô ấy có ba chú mèo con dễ thương ở nhà.

kitties often enjoy chasing after strings.

Những chú mèo con thường thích đuổi bắt sợi dây.

kitties need a lot of love and attention.

Những chú mèo con cần rất nhiều tình yêu thương và sự quan tâm.

we adopted two kitties from the shelter.

Chúng tôi đã nhận nuôi hai chú mèo con từ trại cứu hộ.

kitties purr when they are happy.

Những chú mèo con rúc khi chúng vui vẻ.

have you seen those playful kitties?

Bạn đã thấy những chú mèo con tinh nghịch đó chưa?

kitties are known for their curious nature.

Những chú mèo con nổi tiếng với bản chất tò mò của chúng.

it's fun to watch kitties play together.

Thật vui khi xem những chú mèo con chơi đùa cùng nhau.

feeding kitties is a delightful experience.

Cho những chú mèo con ăn là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay