meow loudly
meo lớn
meow softly
meo nhẹ nhàng
meow again
meo lại
meow at
meo vào
meow meow
meo meo
meow sound
tiếng meo
meow time
thời gian meo
meow noise
tiếng ồn meo
meow playfully
meo tinh nghịch
meow happily
meo vui vẻ
the cat says meow when it is hungry.
con mèo kêu meow khi nó đói.
when i heard the meow, i knew it was my cat.
khi tôi nghe thấy tiếng meow, tôi biết đó là mèo của tôi.
she loves to imitate the sound of a meow.
cô ấy thích bắt chước tiếng meow.
the meow of the kitten was so cute.
tiếng meow của chú mèo con thật đáng yêu.
he always responds to my meow with a smile.
anh ấy luôn đáp lại tiếng meow của tôi bằng một nụ cười.
can you hear the meow coming from the garden?
bạn có nghe thấy tiếng meow từ vườn không?
the loud meow woke me up in the morning.
tiếng meow lớn đã đánh thức tôi vào buổi sáng.
my friend has a cat that meows all night.
bạn của tôi có một con mèo kêu meow cả đêm.
she recorded the meow for her video.
cô ấy đã thu âm tiếng meow cho video của cô ấy.
the meow of the cat echoed in the empty room.
tiếng meow của con mèo vang vọng trong căn phòng trống.
meow loudly
meo lớn
meow softly
meo nhẹ nhàng
meow again
meo lại
meow at
meo vào
meow meow
meo meo
meow sound
tiếng meo
meow time
thời gian meo
meow noise
tiếng ồn meo
meow playfully
meo tinh nghịch
meow happily
meo vui vẻ
the cat says meow when it is hungry.
con mèo kêu meow khi nó đói.
when i heard the meow, i knew it was my cat.
khi tôi nghe thấy tiếng meow, tôi biết đó là mèo của tôi.
she loves to imitate the sound of a meow.
cô ấy thích bắt chước tiếng meow.
the meow of the kitten was so cute.
tiếng meow của chú mèo con thật đáng yêu.
he always responds to my meow with a smile.
anh ấy luôn đáp lại tiếng meow của tôi bằng một nụ cười.
can you hear the meow coming from the garden?
bạn có nghe thấy tiếng meow từ vườn không?
the loud meow woke me up in the morning.
tiếng meow lớn đã đánh thức tôi vào buổi sáng.
my friend has a cat that meows all night.
bạn của tôi có một con mèo kêu meow cả đêm.
she recorded the meow for her video.
cô ấy đã thu âm tiếng meow cho video của cô ấy.
the meow of the cat echoed in the empty room.
tiếng meow của con mèo vang vọng trong căn phòng trống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay