ceaselessnesses of time
những sự không ngừng của thời gian
embracing ceaselessnesses
ôm lấy những sự không ngừng
exploring ceaselessnesses
khám phá những sự không ngừng
understanding ceaselessnesses
hiểu những sự không ngừng
celebrating ceaselessnesses
tỏ vẻ trân trọng những sự không ngừng
contemplating ceaselessnesses
nghĩ ngợi về những sự không ngừng
manifesting ceaselessnesses
thể hiện những sự không ngừng
navigating ceaselessnesses
điều hướng những sự không ngừng
reflecting on ceaselessnesses
suy ngẫm về những sự không ngừng
the ceaselessnesses of the ocean waves are mesmerizing.
những sự không ngừng nghỉ của những con sóng đại dương thật mê hoặc.
her ceaselessnesses in pursuing knowledge impressed everyone.
sự không ngừng nghỉ của cô trong việc theo đuổi kiến thức đã gây ấn tượng với mọi người.
the ceaselessnesses of time can be both comforting and daunting.
những sự không ngừng nghỉ của thời gian có thể vừa trấn an vừa đáng sợ.
he admired the ceaselessnesses of nature's beauty.
anh ngưỡng mộ sự không ngừng nghỉ của vẻ đẹp thiên nhiên.
the ceaselessnesses of her laughter filled the room with joy.
tiếng cười không ngừng nghỉ của cô tràn ngập niềm vui trong căn phòng.
in the ceaselessnesses of life, we find our purpose.
trong sự không ngừng nghỉ của cuộc sống, chúng ta tìm thấy mục đích của mình.
his ceaselessnesses in training led to his success.
sự không ngừng nghỉ của anh trong việc luyện tập đã dẫn đến thành công của anh.
the ceaselessnesses of the city never seem to fade.
những sự không ngừng nghỉ của thành phố dường như không bao giờ phai nhạt.
she spoke about the ceaselessnesses of human emotions.
cô ấy nói về sự không ngừng nghỉ của cảm xúc của con người.
the artist captured the ceaselessnesses of movement in her work.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự không ngừng nghỉ của chuyển động trong tác phẩm của mình.
ceaselessnesses of time
những sự không ngừng của thời gian
embracing ceaselessnesses
ôm lấy những sự không ngừng
exploring ceaselessnesses
khám phá những sự không ngừng
understanding ceaselessnesses
hiểu những sự không ngừng
celebrating ceaselessnesses
tỏ vẻ trân trọng những sự không ngừng
contemplating ceaselessnesses
nghĩ ngợi về những sự không ngừng
manifesting ceaselessnesses
thể hiện những sự không ngừng
navigating ceaselessnesses
điều hướng những sự không ngừng
reflecting on ceaselessnesses
suy ngẫm về những sự không ngừng
the ceaselessnesses of the ocean waves are mesmerizing.
những sự không ngừng nghỉ của những con sóng đại dương thật mê hoặc.
her ceaselessnesses in pursuing knowledge impressed everyone.
sự không ngừng nghỉ của cô trong việc theo đuổi kiến thức đã gây ấn tượng với mọi người.
the ceaselessnesses of time can be both comforting and daunting.
những sự không ngừng nghỉ của thời gian có thể vừa trấn an vừa đáng sợ.
he admired the ceaselessnesses of nature's beauty.
anh ngưỡng mộ sự không ngừng nghỉ của vẻ đẹp thiên nhiên.
the ceaselessnesses of her laughter filled the room with joy.
tiếng cười không ngừng nghỉ của cô tràn ngập niềm vui trong căn phòng.
in the ceaselessnesses of life, we find our purpose.
trong sự không ngừng nghỉ của cuộc sống, chúng ta tìm thấy mục đích của mình.
his ceaselessnesses in training led to his success.
sự không ngừng nghỉ của anh trong việc luyện tập đã dẫn đến thành công của anh.
the ceaselessnesses of the city never seem to fade.
những sự không ngừng nghỉ của thành phố dường như không bao giờ phai nhạt.
she spoke about the ceaselessnesses of human emotions.
cô ấy nói về sự không ngừng nghỉ của cảm xúc của con người.
the artist captured the ceaselessnesses of movement in her work.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự không ngừng nghỉ của chuyển động trong tác phẩm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay