| số nhiều | celebrants |
wedding celebrant
người chủ trì đám cưới
birthday celebrant
người chủ trì sinh nhật
retirement celebrant
người chủ trì lễ nghỉ hưu
By now, the din from the corporate celebrants had reached sufficient decibels to muffle our shrieks at a butternut squash and parmesan velouté with the viscous tang of curdled milk.
Đến lúc này, tiếng ồn từ những người ăn mừng của công ty đã đạt đủ mức độ decibel để át đi những tiếng thét của chúng tôi về món velouté bí ngô và parmesan có vị chua đặc của sữa chua.
The celebrant led the wedding ceremony.
Người chủ hôn đã dẫn dắt buổi lễ cưới.
The celebrant delivered a heartfelt eulogy at the funeral.
Người chủ hôn đã đọc bài điếu văn cảm động tại tang lễ.
The celebrant officiated the baptism of the newborn baby.
Người chủ hôn đã chủ trì lễ rửa tội của em bé mới sinh.
The celebrant conducted a naming ceremony for the newborn twins.
Người chủ hôn đã chủ trì lễ đặt tên cho cặp song sinh mới sinh.
The celebrant presided over the graduation ceremony.
Người chủ hôn đã chủ tọa lễ tốt nghiệp.
The celebrant offered blessings during the religious service.
Người chủ hôn đã ban phước trong buổi lễ tôn giáo.
The celebrant performed a traditional ritual during the cultural festival.
Người chủ hôn đã thực hiện một nghi lễ truyền thống trong lễ hội văn hóa.
The celebrant conducted a memorial service for the deceased.
Người chủ hôn đã chủ trì buổi tưởng niệm cho người đã khuất.
The celebrant led the prayer session at the spiritual retreat.
Người chủ hôn đã dẫn dắt buổi cầu nguyện tại khu nghỉ dưỡng tâm linh.
The celebrant solemnized the civil union of the couple.
Người chủ hôn đã làm chứng cho sự kết hợp dân sự của cặp đôi.
wedding celebrant
người chủ trì đám cưới
birthday celebrant
người chủ trì sinh nhật
retirement celebrant
người chủ trì lễ nghỉ hưu
By now, the din from the corporate celebrants had reached sufficient decibels to muffle our shrieks at a butternut squash and parmesan velouté with the viscous tang of curdled milk.
Đến lúc này, tiếng ồn từ những người ăn mừng của công ty đã đạt đủ mức độ decibel để át đi những tiếng thét của chúng tôi về món velouté bí ngô và parmesan có vị chua đặc của sữa chua.
The celebrant led the wedding ceremony.
Người chủ hôn đã dẫn dắt buổi lễ cưới.
The celebrant delivered a heartfelt eulogy at the funeral.
Người chủ hôn đã đọc bài điếu văn cảm động tại tang lễ.
The celebrant officiated the baptism of the newborn baby.
Người chủ hôn đã chủ trì lễ rửa tội của em bé mới sinh.
The celebrant conducted a naming ceremony for the newborn twins.
Người chủ hôn đã chủ trì lễ đặt tên cho cặp song sinh mới sinh.
The celebrant presided over the graduation ceremony.
Người chủ hôn đã chủ tọa lễ tốt nghiệp.
The celebrant offered blessings during the religious service.
Người chủ hôn đã ban phước trong buổi lễ tôn giáo.
The celebrant performed a traditional ritual during the cultural festival.
Người chủ hôn đã thực hiện một nghi lễ truyền thống trong lễ hội văn hóa.
The celebrant conducted a memorial service for the deceased.
Người chủ hôn đã chủ trì buổi tưởng niệm cho người đã khuất.
The celebrant led the prayer session at the spiritual retreat.
Người chủ hôn đã dẫn dắt buổi cầu nguyện tại khu nghỉ dưỡng tâm linh.
The celebrant solemnized the civil union of the couple.
Người chủ hôn đã làm chứng cho sự kết hợp dân sự của cặp đôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay