That calls for some celebratory froyo.
Điều đó đòi hỏi một chút froyo ăn mừng.
Nguồn: S03We are in a celebratory mood this week Finn aren't we?
Chúng tôi đang có tâm trạng ăn mừng trong tuần này Finn, phải không?
Nguồn: 6 Minute EnglishArt would no longer be troubling, but purely celebratory in its functions.
Nghệ thuật sẽ không còn gây rắc rối nữa, mà hoàn toàn mang tính ăn mừng trong các chức năng của nó.
Nguồn: 100 Classic English Essays for RecitationThe deal was greeted with celebratory gunfire on the streets of Gaza.
Thỏa thuận đã được chào đón bằng hỏa lực ăn mừng trên đường phố Gaza.
Nguồn: BBC Listening Collection August 2014You probably learned first that " party" is a noun meaning a celebratory social event.
Bạn có thể đã học đầu tiên rằng
Nguồn: VOA Special English EducationAnd there we are — roast beef and plum pudding, perfect for any celebratory dinner.
Và thế là xong — thịt bò nướng và bánh pudding mận, hoàn hảo cho bất kỳ bữa tối ăn mừng nào.
Nguồn: Victoria KitchenAnd particularly, the celebratory feast paid homage to loved ones who had passed away recently.
Đặc biệt, bữa ăn mừng kính trọng những người thân yêu đã qua đời gần đây.
Nguồn: Halloween TipsThe new England football champions Leicester City have arrived in Thailand for a celebratory tour.
Các nhà vô địch bóng đá mới của nước Anh, Leicester City, đã đến Thái Lan để thực hiện chuyến đi lưu diễn ăn mừng.
Nguồn: BBC Listening Collection May 2016Students won't put on caps and gowns and listen to celebratory speakers this year.
Năm nay, sinh viên sẽ không đội mũ và áo cử nhân và lắng nghe các diễn giả ăn mừng.
Nguồn: TimePer our roommate agreement, kindly refrain from raucous laughter, clinking of glasses, and celebratory gunfire.
Theo thỏa thuận với bạn cùng phòng của chúng tôi, vui lòng tránh xa tiếng cười ồn ào, tiếng leng keng của ly và hỏa lực ăn mừng.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 4That calls for some celebratory froyo.
Điều đó đòi hỏi một chút froyo ăn mừng.
Nguồn: S03We are in a celebratory mood this week Finn aren't we?
Chúng tôi đang có tâm trạng ăn mừng trong tuần này Finn, phải không?
Nguồn: 6 Minute EnglishArt would no longer be troubling, but purely celebratory in its functions.
Nghệ thuật sẽ không còn gây rắc rối nữa, mà hoàn toàn mang tính ăn mừng trong các chức năng của nó.
Nguồn: 100 Classic English Essays for RecitationThe deal was greeted with celebratory gunfire on the streets of Gaza.
Thỏa thuận đã được chào đón bằng hỏa lực ăn mừng trên đường phố Gaza.
Nguồn: BBC Listening Collection August 2014You probably learned first that " party" is a noun meaning a celebratory social event.
Bạn có thể đã học đầu tiên rằng
Nguồn: VOA Special English EducationAnd there we are — roast beef and plum pudding, perfect for any celebratory dinner.
Và thế là xong — thịt bò nướng và bánh pudding mận, hoàn hảo cho bất kỳ bữa tối ăn mừng nào.
Nguồn: Victoria KitchenAnd particularly, the celebratory feast paid homage to loved ones who had passed away recently.
Đặc biệt, bữa ăn mừng kính trọng những người thân yêu đã qua đời gần đây.
Nguồn: Halloween TipsThe new England football champions Leicester City have arrived in Thailand for a celebratory tour.
Các nhà vô địch bóng đá mới của nước Anh, Leicester City, đã đến Thái Lan để thực hiện chuyến đi lưu diễn ăn mừng.
Nguồn: BBC Listening Collection May 2016Students won't put on caps and gowns and listen to celebratory speakers this year.
Năm nay, sinh viên sẽ không đội mũ và áo cử nhân và lắng nghe các diễn giả ăn mừng.
Nguồn: TimePer our roommate agreement, kindly refrain from raucous laughter, clinking of glasses, and celebratory gunfire.
Theo thỏa thuận với bạn cùng phòng của chúng tôi, vui lòng tránh xa tiếng cười ồn ào, tiếng leng keng của ly và hỏa lực ăn mừng.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 4Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay