celtiberian

[Mỹ]/[ˌsɛl.tɪˈbɪər.ɪ.ən]/
[Anh]/[ˌsɛl.tɪˈbɪər.ɪ.ən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của dân tộc Iberia cổ, sinh sống ở miền bắc trung tâm Tây Ban Nha từ thế kỷ thứ 3 đến thế kỷ thứ 1 trước Công nguyên; ngôn ngữ Celtiberian.
adj. Liên quan đến người Celtiberian.

Cụm từ & Cách kết hợp

celtiberian pottery

đồ gốm Celtiberian

celtiberian settlements

các khu định cư Celtiberian

ancient celtiberian

Celtiberian cổ đại

celtiberian weapons

vũ khí Celtiberian

studying celtiberian

nghiên cứu về Celtiberian

celtiberian culture

văn hóa Celtiberian

their celtiberian past

về quá khứ Celtiberian của họ

celtiberian language

ngôn ngữ Celtiberian

finding celtiberian artifacts

tìm thấy các hiện vật Celtiberian

celtiberian iron

sắt Celtiberian

Câu ví dụ

archaeologists unearthed several celtiberian pottery shards at the site.

Các nhà khảo cổ đã khai quật được một số mảnh gốm Celtiberian tại địa điểm này.

the celtiberian tribes fiercely defended their territory against roman expansion.

Các bộ lạc Celtiberian đã kịch liệt phòng thủ lãnh thổ của họ trước sự mở rộng của người La Mã.

researchers are analyzing celtiberian burial rituals to understand their beliefs.

Các nhà nghiên cứu đang phân tích các nghi lễ an táng của người Celtiberian để hiểu về niềm tin của họ.

celtiberian weaponry included swords, spears, and shields.

Vũ khí của người Celtiberian bao gồm kiếm, giáo và khiên.

the celtiberian language, celtisc, is poorly understood by linguists.

Ngôn ngữ Celtiberian, Celtisc, vẫn còn nhiều điều chưa được các nhà ngôn ngữ học hiểu rõ.

evidence suggests a complex social structure among the celtiberian people.

Các bằng chứng cho thấy người Celtiberian có một cấu trúc xã hội phức tạp.

the celtiberian settlements were often fortified with impressive walls.

Các khu định cư của người Celtiberian thường được củng cố bằng những bức tường ấn tượng.

artistic motifs on celtiberian ceramics reveal their cultural identity.

Các họa tiết nghệ thuật trên gốm sứ Celtiberian tiết lộ bản sắc văn hóa của họ.

genetic studies are exploring the origins of the celtiberian population.

Các nghiên cứu di truyền đang khám phá nguồn gốc của dân cư Celtiberian.

roman accounts provide some information about celtiberian warfare tactics.

Các tài liệu của người La Mã cung cấp một số thông tin về chiến thuật chiến tranh của người Celtiberian.

the celtiberian economy was based on agriculture and livestock herding.

Kinh tế của người Celtiberian dựa trên nông nghiệp và chăn nuôi gia súc.

scholars debate the extent of roman influence on celtiberian society.

Các học giả tranh luận về mức độ ảnh hưởng của người La Mã đối với xã hội Celtiberian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay