ceremonious

[Mỹ]/ˌserəˈməʊniəs/
[Anh]/ˌserəˈmoʊniəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có đặc điểm bởi những nghi thức phức tạp hoặc phép tắc nghiêm ngặt, chính thức

Câu ví dụ

he accepted the gifts with ceremonious dignity.

anh ấy đã nhận quà với sự trang trọng và đáng kính.

Their ceremonious greetings did not seem heartfelt.

Lời chào hỏi trang trọng của họ có vẻ không chân thành.

a Great Hall where ceremonious and public appearances were made.

một Đại sảnh nơi những sự xuất hiện trang trọng và công khai được thực hiện.

The adults drank their tea in a ceremonious manner, and the children imitated them.

Người lớn uống trà một cách trang trọng, và trẻ em bắt chước họ.

Putting on a hat can be a ceremonious act, an elegant gesture in the ritual of dressing.

Việc đội mũ có thể là một hành động trang trọng, một cử chỉ duyên dáng trong nghi thức mặc quần áo.

Ví dụ thực tế

The symphony conductor took a ceremonious bow.

Người chỉ huy dàn giao hưởng cúi chào một cách trang trọng.

Nguồn: IELTS Vocabulary: Category Recognition

So this is our ceremonious last cup of coffee.

Vậy thì đây là tách cà phê cuối cùng của chúng tôi, một cách trang trọng.

Nguồn: 30-Day Habit Formation Plan

And he gets that certificate, and in a very ceremonious way, he gives it to his son.

Và anh ấy nhận được giấy chứng nhận đó, và theo một cách rất trang trọng, anh ấy trao nó cho con trai mình.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

The men rose to answer by a courteous inclination, and the women made a ceremonious bow.

Những người đàn ông đứng lên trả lời bằng một cái cúi đầu lịch sự, và những người phụ nữ cúi chào một cách trang trọng.

Nguồn: Eugénie Grandet

Now and again there passed an inspector with a ceremonious air, very stiff in his white choker.

Thỉnh thoảng có một thanh tra đi qua với vẻ ngoài trang trọng, rất cứng nhắc trong chiếc áo choker trắng của mình.

Nguồn: Women’s Paradise (Part 1)

An officer in a field uniform, ruddy-faced, with very thick glasses and ceremonious manners, signaled to the sentries to withdraw.

Một sĩ quan mặc đồng phục chiến trường, mặt đỏ, đeo kính rất dày và cư xử trang trọng, ra hiệu cho người lính gác rút lui.

Nguồn: One Hundred Years of Solitude

My aunt, the Marquise de Listomere, was a great lady, of ceremonious habits, who would never have dreamed of offering me money.

Bà bác của tôi, Nữ công tước de Listomere, là một quý bà tuyệt vời, có thói quen trang trọng, người sẽ không bao giờ dám nghĩ đến việc cho tôi tiền.

Nguồn: Lily of the Valley (Part 1)

As we neared home, Joe vaguely acknowledging the occasion as an impressive and ceremonious one, went on ahead to open the front door.

Khi chúng tôi đến gần nhà, Joe lờ đãng thừa nhận rằng sự kiện này là một sự kiện ấn tượng và trang trọng, đã đi trước để mở cửa trước.

Nguồn: Great Expectations (Original Version)

This sluggishness on Colonel Pyncheon's part became still more unaccountable, when the second dignitary of the province made his appearance, and found no more ceremonious a reception.

Sự chậm trễ này của Trung tá Pyncheon càng trở nên khó hiểu hơn khi người có chức sắc thứ hai của tỉnh xuất hiện và thấy không có sự tiếp đón nào trang trọng hơn.

Nguồn: Seven-angled Tower (Part 1)

She remembered the dark, dim look of the London nursery, presided over by an austere and ceremonious nurse, who was terribly particular about clean hands and torn frocks.

Cô ấy nhớ lại vẻ ngoài tối tăm, mờ nhạt của phòng trẻ em ở London, do một y tá nghiêm khắc và trang trọng quản lý, người rất tỉ mỉ về đôi tay sạch sẽ và quần áo rách.

Nguồn: The South and the North (Part 1)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay