an advocate of strict observance of ritualistic forms.
một người ủng hộ việc tuân thủ nghiêm ngặt các hình thức nghi lễ.
The ceremony was filled with ritualistic chants and dances.
Buổi lễ tràn ngập những bài kinh và điệu múa nghi lễ.
She performed the ritualistic cleansing before entering the temple.
Cô ấy đã thực hiện nghi thức thanh tẩy trước khi bước vào ngôi đền.
The tribe has a ritualistic tradition of painting their bodies before battle.
Bộ tộc có một truyền thống nghi lễ sơn thân trước trận chiến.
The ritualistic sacrifice was a part of their religious beliefs.
Nghi thức hiến tế là một phần trong niềm tin tôn giáo của họ.
The ancient civilization had many ritualistic practices related to the worship of nature.
Nền văn minh cổ đại có nhiều nghi thức liên quan đến việc thờ cúng tự nhiên.
The ritualistic performance of the traditional dance was mesmerizing.
Nghi thức biểu diễn điệu múa truyền thống thật mê hoặc.
The priest conducted the ritualistic ceremony with precision and reverence.
Linh mục đã thực hiện nghi thức với sự chính xác và kính trọng.
The ritualistic chanting echoed through the halls of the monastery.
Những bài kinh nghi lễ vang vọng khắp các hành lang của tu viện.
The ritualistic procession moved slowly through the streets, drawing a crowd of onlookers.
Đoàn rước nghi lễ di chuyển chậm rãi qua các con phố, thu hút một đám đông người xem.
The ritualistic tea ceremony is a traditional practice in Japanese culture.
Nghi thức trà đạo là một nghi thức truyền thống trong văn hóa Nhật Bản.
an advocate of strict observance of ritualistic forms.
một người ủng hộ việc tuân thủ nghiêm ngặt các hình thức nghi lễ.
The ceremony was filled with ritualistic chants and dances.
Buổi lễ tràn ngập những bài kinh và điệu múa nghi lễ.
She performed the ritualistic cleansing before entering the temple.
Cô ấy đã thực hiện nghi thức thanh tẩy trước khi bước vào ngôi đền.
The tribe has a ritualistic tradition of painting their bodies before battle.
Bộ tộc có một truyền thống nghi lễ sơn thân trước trận chiến.
The ritualistic sacrifice was a part of their religious beliefs.
Nghi thức hiến tế là một phần trong niềm tin tôn giáo của họ.
The ancient civilization had many ritualistic practices related to the worship of nature.
Nền văn minh cổ đại có nhiều nghi thức liên quan đến việc thờ cúng tự nhiên.
The ritualistic performance of the traditional dance was mesmerizing.
Nghi thức biểu diễn điệu múa truyền thống thật mê hoặc.
The priest conducted the ritualistic ceremony with precision and reverence.
Linh mục đã thực hiện nghi thức với sự chính xác và kính trọng.
The ritualistic chanting echoed through the halls of the monastery.
Những bài kinh nghi lễ vang vọng khắp các hành lang của tu viện.
The ritualistic procession moved slowly through the streets, drawing a crowd of onlookers.
Đoàn rước nghi lễ di chuyển chậm rãi qua các con phố, thu hút một đám đông người xem.
The ritualistic tea ceremony is a traditional practice in Japanese culture.
Nghi thức trà đạo là một nghi thức truyền thống trong văn hóa Nhật Bản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay