data chaining
chuỗi dữ liệu
function chaining
chuỗi hàm
method chaining
chuỗi phương thức
chaining operations
chuỗi các thao tác
chaining calls
chuỗi các lệnh gọi
chaining techniques
các kỹ thuật chuỗi
chaining methods
chuỗi các phương thức
chaining processes
chuỗi các quy trình
chaining functions
chuỗi các hàm
chaining resources
chuỗi các nguồn tài nguyên
chaining data together can improve processing efficiency.
việc kết nối dữ liệu với nhau có thể cải thiện hiệu quả xử lý.
he is chaining multiple tasks to save time.
anh ấy đang kết nối nhiều tác vụ để tiết kiệm thời gian.
the concept of chaining is essential in programming.
khái niệm về kết nối là điều cần thiết trong lập trình.
she is chaining her thoughts to create a coherent argument.
cô ấy đang kết nối những suy nghĩ của mình để tạo ra một lập luận mạch lạc.
chaining functions can lead to more concise code.
việc kết nối các hàm có thể dẫn đến mã ngắn gọn hơn.
the artist is chaining different styles in her latest work.
nghệ sĩ đang kết hợp các phong cách khác nhau trong tác phẩm mới nhất của cô ấy.
chaining commands in the terminal can streamline your workflow.
việc kết nối các lệnh trong terminal có thể giúp đơn giản hóa quy trình làm việc của bạn.
he is chaining memories to tell a compelling story.
anh ấy đang kết nối những kỷ niệm để kể một câu chuyện hấp dẫn.
chaining events can help in understanding complex processes.
việc kết nối các sự kiện có thể giúp hiểu các quy trình phức tạp.
they are chaining their efforts to achieve a common goal.
họ đang kết nối những nỗ lực của mình để đạt được một mục tiêu chung.
data chaining
chuỗi dữ liệu
function chaining
chuỗi hàm
method chaining
chuỗi phương thức
chaining operations
chuỗi các thao tác
chaining calls
chuỗi các lệnh gọi
chaining techniques
các kỹ thuật chuỗi
chaining methods
chuỗi các phương thức
chaining processes
chuỗi các quy trình
chaining functions
chuỗi các hàm
chaining resources
chuỗi các nguồn tài nguyên
chaining data together can improve processing efficiency.
việc kết nối dữ liệu với nhau có thể cải thiện hiệu quả xử lý.
he is chaining multiple tasks to save time.
anh ấy đang kết nối nhiều tác vụ để tiết kiệm thời gian.
the concept of chaining is essential in programming.
khái niệm về kết nối là điều cần thiết trong lập trình.
she is chaining her thoughts to create a coherent argument.
cô ấy đang kết nối những suy nghĩ của mình để tạo ra một lập luận mạch lạc.
chaining functions can lead to more concise code.
việc kết nối các hàm có thể dẫn đến mã ngắn gọn hơn.
the artist is chaining different styles in her latest work.
nghệ sĩ đang kết hợp các phong cách khác nhau trong tác phẩm mới nhất của cô ấy.
chaining commands in the terminal can streamline your workflow.
việc kết nối các lệnh trong terminal có thể giúp đơn giản hóa quy trình làm việc của bạn.
he is chaining memories to tell a compelling story.
anh ấy đang kết nối những kỷ niệm để kể một câu chuyện hấp dẫn.
chaining events can help in understanding complex processes.
việc kết nối các sự kiện có thể giúp hiểu các quy trình phức tạp.
they are chaining their efforts to achieve a common goal.
họ đang kết nối những nỗ lực của mình để đạt được một mục tiêu chung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay