championed the cause
ủng hộ nguyên nhân
championed by many
do nhiều người ủng hộ
championed their rights
ủng hộ quyền lợi của họ
championing innovation
ủng hộ sự đổi mới
championed a change
ủng hộ một sự thay đổi
championed the idea
ủng hộ ý tưởng
championed his view
ủng hộ quan điểm của anh ấy
championing equality
ủng hộ sự bình đẳng
championed the project
ủng hộ dự án
championed the effort
ủng hộ nỗ lực
the organization championed environmental protection efforts in the region.
tổ chức đã ủng hộ mạnh mẽ các nỗ lực bảo vệ môi trường trong khu vực.
she championed the idea of universal healthcare for all citizens.
bà đã ủng hộ ý tưởng chăm sóc sức khỏe toàn dân cho tất cả người dân.
the young athlete championed his team to victory in the final match.
vận động viên trẻ đã giúp đội của mình giành chiến thắng trong trận chung kết.
he championed the cause of animal rights with unwavering dedication.
anh ấy đã ủng hộ mạnh mẽ quyền động vật với sự tận tâm không đổi.
the professor championed the use of innovative teaching methods.
giáo sư đã ủng hộ việc sử dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo.
the politician championed policies aimed at reducing poverty.
nhà chính trị đã ủng hộ các chính sách nhằm giảm nghèo.
the author championed the importance of literacy in developing countries.
tác giả đã ủng hộ tầm quan trọng của trình độ học vấn ở các nước đang phát triển.
the company championed sustainable business practices within the industry.
công ty đã ủng hộ các phương pháp kinh doanh bền vững trong ngành.
the lawyer championed the rights of the accused in court.
luật sư đã ủng hộ quyền lợi của những người bị cáo buộc tại tòa.
the community championed the creation of a new public park.
cộng đồng đã ủng hộ việc tạo ra một công viên công cộng mới.
the director championed a more inclusive and diverse workforce.
giám đốc đã ủng hộ một lực lượng lao động đa dạng và hòa nhập hơn.
championed the cause
ủng hộ nguyên nhân
championed by many
do nhiều người ủng hộ
championed their rights
ủng hộ quyền lợi của họ
championing innovation
ủng hộ sự đổi mới
championed a change
ủng hộ một sự thay đổi
championed the idea
ủng hộ ý tưởng
championed his view
ủng hộ quan điểm của anh ấy
championing equality
ủng hộ sự bình đẳng
championed the project
ủng hộ dự án
championed the effort
ủng hộ nỗ lực
the organization championed environmental protection efforts in the region.
tổ chức đã ủng hộ mạnh mẽ các nỗ lực bảo vệ môi trường trong khu vực.
she championed the idea of universal healthcare for all citizens.
bà đã ủng hộ ý tưởng chăm sóc sức khỏe toàn dân cho tất cả người dân.
the young athlete championed his team to victory in the final match.
vận động viên trẻ đã giúp đội của mình giành chiến thắng trong trận chung kết.
he championed the cause of animal rights with unwavering dedication.
anh ấy đã ủng hộ mạnh mẽ quyền động vật với sự tận tâm không đổi.
the professor championed the use of innovative teaching methods.
giáo sư đã ủng hộ việc sử dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo.
the politician championed policies aimed at reducing poverty.
nhà chính trị đã ủng hộ các chính sách nhằm giảm nghèo.
the author championed the importance of literacy in developing countries.
tác giả đã ủng hộ tầm quan trọng của trình độ học vấn ở các nước đang phát triển.
the company championed sustainable business practices within the industry.
công ty đã ủng hộ các phương pháp kinh doanh bền vững trong ngành.
the lawyer championed the rights of the accused in court.
luật sư đã ủng hộ quyền lợi của những người bị cáo buộc tại tòa.
the community championed the creation of a new public park.
cộng đồng đã ủng hộ việc tạo ra một công viên công cộng mới.
the director championed a more inclusive and diverse workforce.
giám đốc đã ủng hộ một lực lượng lao động đa dạng và hòa nhập hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay