championing change
ủng hộ sự thay đổi
championing a cause
ủng hộ một mục đích
championing innovation
ủng hộ sự đổi mới
championing rights
ủng hộ quyền lợi
championing diversity
ủng hộ sự đa dạng
championing efforts
ủng hộ nỗ lực
championing the cause
ủng hộ mục đích
championing progress
ủng hộ sự tiến bộ
championing equality
ủng hộ sự bình đẳng
championing values
ủng hộ các giá trị
the organization is championing environmental protection initiatives across the state.
Tổ chức đang tích cực ủng hộ các sáng kiến bảo vệ môi trường trên toàn tiểu bang.
she is championing the cause of equal rights for all members of society.
Cô ấy đang tích cực ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả các thành viên trong xã hội.
he is championing a new approach to tackling climate change.
Anh ấy đang tích cực ủng hộ một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
the team is championing the use of renewable energy sources.
Đội ngũ đang tích cực ủng hộ việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
the politician is championing policies to support small businesses.
Nhà chính trị đang tích cực ủng hộ các chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
the charity is championing the rights of vulnerable children.
Tổ từ thiện đang tích cực ủng hộ quyền lợi của trẻ em dễ bị tổn thương.
the professor is championing the importance of critical thinking skills.
Giáo sư đang tích cực ủng hộ tầm quan trọng của các kỹ năng tư duy phản biện.
the company is championing diversity and inclusion in the workplace.
Công ty đang tích cực ủng hộ sự đa dạng và hòa nhập tại nơi làm việc.
the author is championing the preservation of historical landmarks.
Tác giả đang tích cực ủng hộ việc bảo tồn các địa danh lịch sử.
the movement is championing peaceful protests against government policies.
Phong trào đang tích cực ủng hộ các cuộc biểu tình ôn hòa chống lại các chính sách của chính phủ.
the school is championing a healthy lifestyle among its students.
Trường học đang tích cực ủng hộ lối sống lành mạnh trong số học sinh của mình.
championing change
ủng hộ sự thay đổi
championing a cause
ủng hộ một mục đích
championing innovation
ủng hộ sự đổi mới
championing rights
ủng hộ quyền lợi
championing diversity
ủng hộ sự đa dạng
championing efforts
ủng hộ nỗ lực
championing the cause
ủng hộ mục đích
championing progress
ủng hộ sự tiến bộ
championing equality
ủng hộ sự bình đẳng
championing values
ủng hộ các giá trị
the organization is championing environmental protection initiatives across the state.
Tổ chức đang tích cực ủng hộ các sáng kiến bảo vệ môi trường trên toàn tiểu bang.
she is championing the cause of equal rights for all members of society.
Cô ấy đang tích cực ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả các thành viên trong xã hội.
he is championing a new approach to tackling climate change.
Anh ấy đang tích cực ủng hộ một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
the team is championing the use of renewable energy sources.
Đội ngũ đang tích cực ủng hộ việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
the politician is championing policies to support small businesses.
Nhà chính trị đang tích cực ủng hộ các chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
the charity is championing the rights of vulnerable children.
Tổ từ thiện đang tích cực ủng hộ quyền lợi của trẻ em dễ bị tổn thương.
the professor is championing the importance of critical thinking skills.
Giáo sư đang tích cực ủng hộ tầm quan trọng của các kỹ năng tư duy phản biện.
the company is championing diversity and inclusion in the workplace.
Công ty đang tích cực ủng hộ sự đa dạng và hòa nhập tại nơi làm việc.
the author is championing the preservation of historical landmarks.
Tác giả đang tích cực ủng hộ việc bảo tồn các địa danh lịch sử.
the movement is championing peaceful protests against government policies.
Phong trào đang tích cực ủng hộ các cuộc biểu tình ôn hòa chống lại các chính sách của chính phủ.
the school is championing a healthy lifestyle among its students.
Trường học đang tích cực ủng hộ lối sống lành mạnh trong số học sinh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay