furthering education
tiến xa giáo dục
furthering goals
tiến xa mục tiêu
furthering research
tiến xa nghiên cứu
furthering development
tiến xa phát triển
furthering understanding
tiến xa sự hiểu biết
furthering innovation
tiến xa đổi mới
furthering partnerships
tiến xa quan hệ đối tác
furthering progress
tiến xa tiến trình
furthering initiatives
tiến xa sáng kiến
furthering collaboration
tiến xa sự hợp tác
furthering your education can lead to better job opportunities.
Việc tiếp tục học tập có thể dẫn đến những cơ hội việc làm tốt hơn.
they are committed to furthering the cause of environmental protection.
Họ cam kết thúc đẩy sự nghiệp bảo vệ môi trường.
furthering research in this field is essential for innovation.
Việc thúc đẩy nghiên cứu trong lĩnh vực này là điều cần thiết cho sự đổi mới.
she believes in furthering her skills through continuous learning.
Cô ấy tin tưởng vào việc nâng cao kỹ năng của mình thông qua học tập liên tục.
furthering community engagement is a priority for the organization.
Thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng là ưu tiên của tổ chức.
furthering international cooperation can help solve global issues.
Việc thúc đẩy hợp tác quốc tế có thể giúp giải quyết các vấn đề toàn cầu.
they are focused on furthering their understanding of cultural differences.
Họ tập trung vào việc nâng cao hiểu biết về sự khác biệt văn hóa.
furthering technological advancements is crucial for economic growth.
Việc thúc đẩy những tiến bộ công nghệ là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
he is dedicated to furthering his career in the finance sector.
Anh ấy tận tâm với việc phát triển sự nghiệp của mình trong lĩnh vực tài chính.
furthering the dialogue between communities can foster peace.
Việc thúc đẩy đối thoại giữa các cộng đồng có thể thúc đẩy hòa bình.
furthering education
tiến xa giáo dục
furthering goals
tiến xa mục tiêu
furthering research
tiến xa nghiên cứu
furthering development
tiến xa phát triển
furthering understanding
tiến xa sự hiểu biết
furthering innovation
tiến xa đổi mới
furthering partnerships
tiến xa quan hệ đối tác
furthering progress
tiến xa tiến trình
furthering initiatives
tiến xa sáng kiến
furthering collaboration
tiến xa sự hợp tác
furthering your education can lead to better job opportunities.
Việc tiếp tục học tập có thể dẫn đến những cơ hội việc làm tốt hơn.
they are committed to furthering the cause of environmental protection.
Họ cam kết thúc đẩy sự nghiệp bảo vệ môi trường.
furthering research in this field is essential for innovation.
Việc thúc đẩy nghiên cứu trong lĩnh vực này là điều cần thiết cho sự đổi mới.
she believes in furthering her skills through continuous learning.
Cô ấy tin tưởng vào việc nâng cao kỹ năng của mình thông qua học tập liên tục.
furthering community engagement is a priority for the organization.
Thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng là ưu tiên của tổ chức.
furthering international cooperation can help solve global issues.
Việc thúc đẩy hợp tác quốc tế có thể giúp giải quyết các vấn đề toàn cầu.
they are focused on furthering their understanding of cultural differences.
Họ tập trung vào việc nâng cao hiểu biết về sự khác biệt văn hóa.
furthering technological advancements is crucial for economic growth.
Việc thúc đẩy những tiến bộ công nghệ là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
he is dedicated to furthering his career in the finance sector.
Anh ấy tận tâm với việc phát triển sự nghiệp của mình trong lĩnh vực tài chính.
furthering the dialogue between communities can foster peace.
Việc thúc đẩy đối thoại giữa các cộng đồng có thể thúc đẩy hòa bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay