advocating

[Mỹ]/[ˈædvəkeɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˈædvəkeɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Dùng để công khai giới thiệu hoặc ủng hộ một nguyên nhân, chính sách hoặc người; Chủ động tranh luận ủng hộ điều gì đó; Xin thay mặt cho ai đó.
adj. Liên quan đến hoặc ủng hộ hoạt động vận động hành lang.

Cụm từ & Cách kết hợp

advocating for change

Việt Nam ủng hộ sự thay đổi

advocating fairness

Việt Nam ủng hộ sự công bằng

advocating strongly

Việt Nam ủng hộ mạnh mẽ

advocating policies

Việt Nam ủng hộ các chính sách

advocating education

Việt Nam ủng hộ giáo dục

advocating rights

Việt Nam ủng hộ quyền lợi

advocating peace

Việt Nam ủng hộ hòa bình

advocating health

Việt Nam ủng hộ sức khỏe

advocating sustainable

Việt Nam ủng hộ bền vững

advocating inclusion

Việt Nam ủng hộ sự hòa nhập

Câu ví dụ

the organization is advocating for stricter environmental regulations.

tổ chức đang ủng hộ các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn.

she is advocating a more inclusive approach to education.

cô ấy đang ủng hộ một cách tiếp cận toàn diện hơn trong giáo dục.

we are advocating for increased funding for the arts.

chúng tôi đang ủng hộ tăng nguồn tài trợ cho nghệ thuật.

the lawyer is advocating on behalf of his client.

luật sư đang bảo vệ quyền lợi của thân chủ.

he is advocating a policy of open communication within the team.

anh ấy đang ủng hộ chính sách giao tiếp cởi mở trong nhóm.

the group is advocating for the rights of marginalized communities.

nhóm đang ủng hộ quyền lợi của các cộng đồng bị thiệt thòi.

the report is advocating a shift in the company's strategy.

báo cáo ủng hộ sự chuyển đổi trong chiến lược của công ty.

they are advocating for a smoke-free environment in public places.

họ đang ủng hộ môi trường không khói thuốc ở những nơi công cộng.

the professor is advocating the use of technology in the classroom.

giáo sư ủng hộ việc sử dụng công nghệ trong lớp học.

the campaign is advocating for a higher minimum wage.

chiến dịch ủng hộ mức lương tối thiểu cao hơn.

the charity is advocating for animal welfare and protection.

tổ từ thiện ủng hộ phúc lợi và bảo vệ động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay