spiritual channeler
người dẫn đường tâm linh
energy channeler
người dẫn đường năng lượng
psychic channeler
người dẫn đường tâm linh/ngoài luân thường
intuitive channeler
người dẫn đường trực giác
channeler guide
người hướng dẫn dẫn đường
channeler workshop
hội thảo dẫn đường
channeler session
buổi dẫn đường
channeler training
đào tạo dẫn đường
professional channeler
người dẫn đường chuyên nghiệp
channeler community
cộng đồng dẫn đường
she is a talented channeler of spiritual energy.
Cô ấy là một người dẫn truyền năng lượng tâm linh tài năng.
the channeler helped us connect with our ancestors.
Người dẫn truyền đã giúp chúng tôi kết nối với tổ tiên của mình.
many people seek a channeler for guidance.
Nhiều người tìm kiếm một người dẫn truyền để được hướng dẫn.
the channeler's insights were incredibly profound.
Những hiểu biết của người dẫn truyền vô cùng sâu sắc.
she works as a channeler in her community.
Cô ấy làm việc như một người dẫn truyền trong cộng đồng của cô ấy.
channelers often use meditation to connect with higher realms.
Những người dẫn truyền thường sử dụng thiền định để kết nối với các cõi cao hơn.
he became a channeler after years of practice.
Anh ấy trở thành một người dẫn truyền sau nhiều năm luyện tập.
the channeler shared messages from the spirit world.
Người dẫn truyền chia sẻ những thông điệp từ thế giới linh hồn.
people travel long distances to see a renowned channeler.
Mọi người đi lại quãng đường dài để gặp một người dẫn truyền nổi tiếng.
being a channeler requires sensitivity and intuition.
Việc trở thành một người dẫn truyền đòi hỏi sự nhạy cảm và trực giác.
spiritual channeler
người dẫn đường tâm linh
energy channeler
người dẫn đường năng lượng
psychic channeler
người dẫn đường tâm linh/ngoài luân thường
intuitive channeler
người dẫn đường trực giác
channeler guide
người hướng dẫn dẫn đường
channeler workshop
hội thảo dẫn đường
channeler session
buổi dẫn đường
channeler training
đào tạo dẫn đường
professional channeler
người dẫn đường chuyên nghiệp
channeler community
cộng đồng dẫn đường
she is a talented channeler of spiritual energy.
Cô ấy là một người dẫn truyền năng lượng tâm linh tài năng.
the channeler helped us connect with our ancestors.
Người dẫn truyền đã giúp chúng tôi kết nối với tổ tiên của mình.
many people seek a channeler for guidance.
Nhiều người tìm kiếm một người dẫn truyền để được hướng dẫn.
the channeler's insights were incredibly profound.
Những hiểu biết của người dẫn truyền vô cùng sâu sắc.
she works as a channeler in her community.
Cô ấy làm việc như một người dẫn truyền trong cộng đồng của cô ấy.
channelers often use meditation to connect with higher realms.
Những người dẫn truyền thường sử dụng thiền định để kết nối với các cõi cao hơn.
he became a channeler after years of practice.
Anh ấy trở thành một người dẫn truyền sau nhiều năm luyện tập.
the channeler shared messages from the spirit world.
Người dẫn truyền chia sẻ những thông điệp từ thế giới linh hồn.
people travel long distances to see a renowned channeler.
Mọi người đi lại quãng đường dài để gặp một người dẫn truyền nổi tiếng.
being a channeler requires sensitivity and intuition.
Việc trở thành một người dẫn truyền đòi hỏi sự nhạy cảm và trực giác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay