spiritualist

[Mỹ]/'spiritjuəlist/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lý tưởng, pháp sư;người tin vào sự phản đối khoa học.
Word Forms
số nhiềuspiritualists

Câu ví dụ

a person unexposed to spiritualist traditions.

một người không tiếp xúc với các truyền thống tinh thần.

The spiritualist communicated with the spirits of the deceased.

Người tinh thần đã giao tiếp với linh hồn người đã khuất.

She sought guidance from a spiritualist to connect with her inner self.

Cô tìm kiếm sự hướng dẫn từ một người tinh thần để kết nối với bản thân bên trong.

The spiritualist conducted a séance to communicate with the other side.

Người tinh thần đã thực hiện một buổi giao tiếp để giao tiếp với thế giới bên kia.

Many people turn to spiritualists for advice and insight.

Nhiều người tìm đến những người tinh thần để được tư vấn và thấu hiểu.

The spiritualist predicted a major life change for the client.

Người tinh thần đã dự đoán một sự thay đổi lớn trong cuộc sống của khách hàng.

She consulted a spiritualist to help her make sense of her dreams.

Cô đã tham khảo ý kiến của một người tinh thần để giúp cô hiểu được giấc mơ của mình.

The spiritualist believed in the power of positive energy and healing.

Người tinh thần tin vào sức mạnh của năng lượng tích cực và chữa lành.

The spiritualist conducted a cleansing ritual to rid the space of negative energy.

Người tinh thần đã thực hiện một nghi lễ thanh tẩy để loại bỏ năng lượng tiêu cực khỏi không gian.

Some people are skeptical of the abilities of spiritualists.

Một số người hoài nghi về khả năng của những người tinh thần.

The spiritualist offered comfort and reassurance to those seeking closure.

Người tinh thần đã đưa ra sự an ủi và trấn an cho những người đang tìm kiếm sự kết thúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay