ancient charioteers
các kiện tướng xe ngựa cổ đại
famous charioteers
các kiện tướng xe ngựa nổi tiếng
skilled charioteers
các kiện tướng xe ngựa lành nghề
legendary charioteers
các kiện tướng xe ngựa huyền thoại
roman charioteers
các kiện tướng xe ngựa La Mã
brave charioteers
các kiện tướng xe ngựa dũng cảm
elite charioteers
các kiện tướng xe ngựa ưu tú
trained charioteers
các kiện tướng xe ngựa được huấn luyện
notable charioteers
các kiện tướng xe ngựa đáng chú ý
local charioteers
các kiện tướng xe ngựa địa phương
the charioteers raced fiercely across the sandy track.
Những người lái xe ngựa chạy đua quyết liệt trên đường đua bằng cát.
in ancient times, charioteers were celebrated as heroes.
Trong thời cổ đại, những người lái xe ngựa được ca ngợi như những người anh hùng.
the skills of the charioteers were unmatched in the arena.
Kỹ năng của những người lái xe ngựa là vô song trên đấu trường.
charioteers trained for years to perfect their craft.
Những người lái xe ngựa đã tập luyện trong nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng của họ.
during the festival, charioteers showcased their talents.
Trong suốt lễ hội, những người lái xe ngựa đã thể hiện tài năng của họ.
the crowd cheered for the brave charioteers.
Khán giả cổ vũ cho những người lái xe ngựa dũng cảm.
charioteers often relied on their horses for speed.
Những người lái xe ngựa thường dựa vào ngựa của họ để đạt được tốc độ.
many charioteers wore protective gear during races.
Nhiều người lái xe ngựa mặc đồ bảo hộ trong các cuộc đua.
the rivalry between the charioteers added excitement to the games.
Sự cạnh tranh giữa những người lái xe ngựa đã thêm phần thú vị cho các trò chơi.
charioteers communicated with their horses using subtle cues.
Những người lái xe ngựa giao tiếp với ngựa của họ bằng những tín hiệu tinh tế.
ancient charioteers
các kiện tướng xe ngựa cổ đại
famous charioteers
các kiện tướng xe ngựa nổi tiếng
skilled charioteers
các kiện tướng xe ngựa lành nghề
legendary charioteers
các kiện tướng xe ngựa huyền thoại
roman charioteers
các kiện tướng xe ngựa La Mã
brave charioteers
các kiện tướng xe ngựa dũng cảm
elite charioteers
các kiện tướng xe ngựa ưu tú
trained charioteers
các kiện tướng xe ngựa được huấn luyện
notable charioteers
các kiện tướng xe ngựa đáng chú ý
local charioteers
các kiện tướng xe ngựa địa phương
the charioteers raced fiercely across the sandy track.
Những người lái xe ngựa chạy đua quyết liệt trên đường đua bằng cát.
in ancient times, charioteers were celebrated as heroes.
Trong thời cổ đại, những người lái xe ngựa được ca ngợi như những người anh hùng.
the skills of the charioteers were unmatched in the arena.
Kỹ năng của những người lái xe ngựa là vô song trên đấu trường.
charioteers trained for years to perfect their craft.
Những người lái xe ngựa đã tập luyện trong nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng của họ.
during the festival, charioteers showcased their talents.
Trong suốt lễ hội, những người lái xe ngựa đã thể hiện tài năng của họ.
the crowd cheered for the brave charioteers.
Khán giả cổ vũ cho những người lái xe ngựa dũng cảm.
charioteers often relied on their horses for speed.
Những người lái xe ngựa thường dựa vào ngựa của họ để đạt được tốc độ.
many charioteers wore protective gear during races.
Nhiều người lái xe ngựa mặc đồ bảo hộ trong các cuộc đua.
the rivalry between the charioteers added excitement to the games.
Sự cạnh tranh giữa những người lái xe ngựa đã thêm phần thú vị cho các trò chơi.
charioteers communicated with their horses using subtle cues.
Những người lái xe ngựa giao tiếp với ngựa của họ bằng những tín hiệu tinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay