charioteers

[Mỹ]/ˈkær.i.ə.tɪərz/
[Anh]/kar-ee-teerz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người điều khiển xe ngựa trong thời kỳ cổ đại hoặc các cuộc thi.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient charioteers

các kiện tướng xe ngựa cổ đại

famous charioteers

các kiện tướng xe ngựa nổi tiếng

skilled charioteers

các kiện tướng xe ngựa lành nghề

legendary charioteers

các kiện tướng xe ngựa huyền thoại

roman charioteers

các kiện tướng xe ngựa La Mã

brave charioteers

các kiện tướng xe ngựa dũng cảm

elite charioteers

các kiện tướng xe ngựa ưu tú

trained charioteers

các kiện tướng xe ngựa được huấn luyện

notable charioteers

các kiện tướng xe ngựa đáng chú ý

local charioteers

các kiện tướng xe ngựa địa phương

Câu ví dụ

the charioteers raced fiercely across the sandy track.

Những người lái xe ngựa chạy đua quyết liệt trên đường đua bằng cát.

in ancient times, charioteers were celebrated as heroes.

Trong thời cổ đại, những người lái xe ngựa được ca ngợi như những người anh hùng.

the skills of the charioteers were unmatched in the arena.

Kỹ năng của những người lái xe ngựa là vô song trên đấu trường.

charioteers trained for years to perfect their craft.

Những người lái xe ngựa đã tập luyện trong nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng của họ.

during the festival, charioteers showcased their talents.

Trong suốt lễ hội, những người lái xe ngựa đã thể hiện tài năng của họ.

the crowd cheered for the brave charioteers.

Khán giả cổ vũ cho những người lái xe ngựa dũng cảm.

charioteers often relied on their horses for speed.

Những người lái xe ngựa thường dựa vào ngựa của họ để đạt được tốc độ.

many charioteers wore protective gear during races.

Nhiều người lái xe ngựa mặc đồ bảo hộ trong các cuộc đua.

the rivalry between the charioteers added excitement to the games.

Sự cạnh tranh giữa những người lái xe ngựa đã thêm phần thú vị cho các trò chơi.

charioteers communicated with their horses using subtle cues.

Những người lái xe ngựa giao tiếp với ngựa của họ bằng những tín hiệu tinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay