charmers

[Mỹ]/ˈtʃɑːrmərz/
[Anh]/ˈtʃɑːrmərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Những người hấp dẫn đối với giới tính đối diện.

Cụm từ & Cách kết hợp

charmers unite

Những người quyến rũ đoàn kết

natural charmers

Những người quyến rũ tự nhiên

charmers only

Chỉ những người quyến rũ

smooth charmers

Những người quyến rũ mượt mà

charmers club

Câu lạc bộ những người quyến rũ

charmers gather

Những người quyến rũ tụ họp

charmers thrive

Những người quyến rũ phát triển mạnh

charmers' magic

Ma thuật của những người quyến rũ

charmers' secrets

Những bí mật của những người quyến rũ

charmers' delight

Niềm vui của những người quyến rũ

Câu ví dụ

she is one of the best charmers in the industry.

Cô ấy là một trong những người lôi cuốn nhất trong ngành.

his charmers can easily win over any audience.

Những người lôi cuốn của anh ấy có thể dễ dàng chinh phục mọi khán giả.

charmers often have a way with words.

Những người lôi cuốn thường có tài ăn nói.

they are known as the charmers of the event.

Họ được biết đến như những người lôi cuốn của sự kiện.

charmers know how to make people feel special.

Những người lôi cuốn biết cách khiến mọi người cảm thấy đặc biệt.

she uses her charmers to negotiate better deals.

Cô ấy sử dụng những người lôi cuốn để đàm phán các giao dịch tốt hơn.

many charmers have a magnetic personality.

Nhiều người lôi cuốn có tính cách lôi cuốn.

he is a natural charmer who can light up a room.

Anh ấy là một người lôi cuốn tự nhiên có thể làm bừng sáng cả căn phòng.

charmers often leave a lasting impression.

Những người lôi cuốn thường để lại ấn tượng sâu sắc.

she learned the art of being a charmer from her mother.

Cô ấy đã học được nghệ thuật làm người lôi cuốn từ mẹ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay