allurers

[Mỹ]/əˈlʊr.ərz/
[Anh]/əˈlʊr.ər z/

Dịch

n. những người hoặc vật thu hút người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

allurers of beauty

những người quyến rũ bởi vẻ đẹp

Câu ví dụ

the allurers of the city drew her in.

những kẻ lôi kéo của thành phố đã cuốn hút cô.

her smile held allurers that were hard to resist.

nụ cười của cô ta chứa đựng những yếu tố quyến rũ khó cưỡng lại.

the allurers of the unknown beckoned him forward.

những yếu tố bí ẩn của những điều chưa biết đã thúc giục anh tiến về phía trước.

he was captivated by the allurers of her voice.

anh bị cuốn hút bởi giọng nói quyến rũ của cô.

the allurers of luxury were too tempting to ignore.

những yếu tố xa xỉ quá hấp dẫn để có thể bỏ qua.

she possessed an aura of allurers that made her stand out.

cô ta sở hữu một vẻ quyến rũ khiến cô ấy trở nên nổi bật.

the allurers of fame and fortune were his primary goals.

những yếu tố của danh vọng và sự giàu có là mục tiêu chính của anh.

the artist's work held a unique set of allurers.

tác phẩm của họa sĩ chứa đựng một bộ sưu tập các yếu tố quyến rũ độc đáo.

he succumbed to the allurers of temptation.

anh đã khuất phục trước sự cám dỗ.

the allurers of nature were on full display.

những yếu tố quyến rũ của thiên nhiên được trưng bày đầy đủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay