chats online
Vietnamese_translation
chatted with
Vietnamese_translation
quick chats
Vietnamese_translation
video chats
Vietnamese_translation
chats now
Vietnamese_translation
having chats
Vietnamese_translation
long chats
Vietnamese_translation
chats later
Vietnamese_translation
group chats
Vietnamese_translation
chats ongoing
Vietnamese_translation
we had long chats about our favorite books.
Chúng tôi đã có những cuộc trò chuyện dài về những cuốn sách yêu thích của chúng tôi.
let's have chats over coffee next week.
Hãy cùng trò chuyện qua cà phê vào tuần tới nhé.
the kids are having chats with their friends online.
Các bé đang trò chuyện với bạn bè của chúng trên mạng.
i enjoy casual chats with my colleagues.
Tôi thích những cuộc trò chuyện thoải mái với đồng nghiệp.
they had late-night chats about their dreams.
Họ đã có những cuộc trò chuyện đêm khuya về những giấc mơ của họ.
we exchanged chats about the upcoming conference.
Chúng tôi đã trao đổi về hội nghị sắp tới.
the app allows for quick chats with customer service.
Ứng dụng cho phép trò chuyện nhanh chóng với bộ phận chăm sóc khách hàng.
i'm looking forward to our chats about the project.
Tôi mong chờ những cuộc trò chuyện của chúng ta về dự án.
the group had lively chats about current events.
Nhóm đã có những cuộc trò chuyện sôi nổi về các sự kiện hiện tại.
we often have chats about family and life.
Chúng tôi thường trò chuyện về gia đình và cuộc sống.
the online forum is full of interesting chats.
Diễn đàn trực tuyến tràn ngập những cuộc trò chuyện thú vị.
i value our chats and the advice you give.
Tôi coi trọng những cuộc trò chuyện của chúng ta và lời khuyên bạn đưa ra.
chats online
Vietnamese_translation
chatted with
Vietnamese_translation
quick chats
Vietnamese_translation
video chats
Vietnamese_translation
chats now
Vietnamese_translation
having chats
Vietnamese_translation
long chats
Vietnamese_translation
chats later
Vietnamese_translation
group chats
Vietnamese_translation
chats ongoing
Vietnamese_translation
we had long chats about our favorite books.
Chúng tôi đã có những cuộc trò chuyện dài về những cuốn sách yêu thích của chúng tôi.
let's have chats over coffee next week.
Hãy cùng trò chuyện qua cà phê vào tuần tới nhé.
the kids are having chats with their friends online.
Các bé đang trò chuyện với bạn bè của chúng trên mạng.
i enjoy casual chats with my colleagues.
Tôi thích những cuộc trò chuyện thoải mái với đồng nghiệp.
they had late-night chats about their dreams.
Họ đã có những cuộc trò chuyện đêm khuya về những giấc mơ của họ.
we exchanged chats about the upcoming conference.
Chúng tôi đã trao đổi về hội nghị sắp tới.
the app allows for quick chats with customer service.
Ứng dụng cho phép trò chuyện nhanh chóng với bộ phận chăm sóc khách hàng.
i'm looking forward to our chats about the project.
Tôi mong chờ những cuộc trò chuyện của chúng ta về dự án.
the group had lively chats about current events.
Nhóm đã có những cuộc trò chuyện sôi nổi về các sự kiện hiện tại.
we often have chats about family and life.
Chúng tôi thường trò chuyện về gia đình và cuộc sống.
the online forum is full of interesting chats.
Diễn đàn trực tuyến tràn ngập những cuộc trò chuyện thú vị.
i value our chats and the advice you give.
Tôi coi trọng những cuộc trò chuyện của chúng ta và lời khuyên bạn đưa ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay