cheaper than
rẻ hơn
much cheaper
rẻ hơn nhiều
get cheaper
rẻ hơn
cheaper option
lựa chọn rẻ hơn
cheaper flights
chuyến bay rẻ hơn
looking cheaper
trông rẻ hơn
cheaper alternative
thay thế rẻ hơn
considerably cheaper
rẻ hơn đáng kể
cheaper now
rẻ hơn bây giờ
significantly cheaper
rẻ hơn đáng kể
we need to find a cheaper flight option.
Chúng ta cần tìm một lựa chọn vé máy bay rẻ hơn.
is there a cheaper alternative to this product?
Có lựa chọn thay thế rẻ hơn cho sản phẩm này không?
the used car was significantly cheaper than a new one.
Xe đã qua sử dụng rẻ hơn đáng kể so với xe mới.
i'm looking for cheaper accommodation near the beach.
Tôi đang tìm chỗ ở giá rẻ hơn gần bãi biển.
this brand offers cheaper clothes without sacrificing quality.
Thương hiệu này cung cấp quần áo rẻ hơn mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
can we get a cheaper insurance quote somewhere else?
Chúng ta có thể tìm được báo giá bảo hiểm rẻ hơn ở đâu đó không?
the public transportation is much cheaper than taking a taxi.
Phương tiện giao thông công cộng rẻ hơn nhiều so với đi taxi.
they sell cheaper groceries at that discount store.
Họ bán thực phẩm rẻ hơn ở cửa hàng giảm giá đó.
it's often cheaper to buy in bulk.
Thường thì mua số lượng lớn sẽ rẻ hơn.
we're hoping for cheaper gas prices soon.
Chúng tôi hy vọng giá xăng sẽ rẻ hơn trong thời gian tới.
this phone plan is considerably cheaper than the others.
Gói cước điện thoại này rẻ hơn đáng kể so với những gói khác.
cheaper than
rẻ hơn
much cheaper
rẻ hơn nhiều
get cheaper
rẻ hơn
cheaper option
lựa chọn rẻ hơn
cheaper flights
chuyến bay rẻ hơn
looking cheaper
trông rẻ hơn
cheaper alternative
thay thế rẻ hơn
considerably cheaper
rẻ hơn đáng kể
cheaper now
rẻ hơn bây giờ
significantly cheaper
rẻ hơn đáng kể
we need to find a cheaper flight option.
Chúng ta cần tìm một lựa chọn vé máy bay rẻ hơn.
is there a cheaper alternative to this product?
Có lựa chọn thay thế rẻ hơn cho sản phẩm này không?
the used car was significantly cheaper than a new one.
Xe đã qua sử dụng rẻ hơn đáng kể so với xe mới.
i'm looking for cheaper accommodation near the beach.
Tôi đang tìm chỗ ở giá rẻ hơn gần bãi biển.
this brand offers cheaper clothes without sacrificing quality.
Thương hiệu này cung cấp quần áo rẻ hơn mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
can we get a cheaper insurance quote somewhere else?
Chúng ta có thể tìm được báo giá bảo hiểm rẻ hơn ở đâu đó không?
the public transportation is much cheaper than taking a taxi.
Phương tiện giao thông công cộng rẻ hơn nhiều so với đi taxi.
they sell cheaper groceries at that discount store.
Họ bán thực phẩm rẻ hơn ở cửa hàng giảm giá đó.
it's often cheaper to buy in bulk.
Thường thì mua số lượng lớn sẽ rẻ hơn.
we're hoping for cheaper gas prices soon.
Chúng tôi hy vọng giá xăng sẽ rẻ hơn trong thời gian tới.
this phone plan is considerably cheaper than the others.
Gói cước điện thoại này rẻ hơn đáng kể so với những gói khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay