| số nhiều | checkreins |
checkrein system
hệ thống dây nẹp
checkrein control
điều khiển dây nẹp
checkrein adjustment
điều chỉnh dây nẹp
checkrein position
vị trí dây nẹp
checkrein function
chức năng dây nẹp
checkrein method
phương pháp dây nẹp
checkrein usage
sử dụng dây nẹp
checkrein design
thiết kế dây nẹp
checkrein technique
kỹ thuật dây nẹp
checkrein feature
tính năng dây nẹp
the rider pulled on the checkrein to slow down the horse.
Người cưỡi kéo dây kiểm soát để làm chậm con ngựa.
make sure the checkrein is properly adjusted before riding.
Hãy chắc chắn rằng dây kiểm soát được điều chỉnh đúng cách trước khi cưỡi ngựa.
the checkrein helps maintain control over the horse.
Dây kiểm soát giúp duy trì quyền kiểm soát con ngựa.
he noticed the checkrein was frayed and needed replacing.
Anh ta nhận thấy dây kiểm soát bị sờn và cần phải thay thế.
adjusting the checkrein can improve your riding experience.
Điều chỉnh dây kiểm soát có thể cải thiện trải nghiệm cưỡi ngựa của bạn.
she held the checkrein tightly during the jump.
Cô ấy giữ chặt dây kiểm soát trong khi nhảy.
the checkrein was too loose, causing the horse to wander.
Dây kiểm soát quá lỏng, khiến con ngựa đi lạc.
he learned how to use the checkrein effectively in training.
Anh ta học cách sử dụng dây kiểm soát hiệu quả trong quá trình huấn luyện.
using a checkrein can help prevent accidents while riding.
Sử dụng dây kiểm soát có thể giúp ngăn ngừa tai nạn khi cưỡi ngựa.
she adjusted the checkrein after noticing the horse was restless.
Cô ấy điều chỉnh dây kiểm soát sau khi nhận thấy con ngựa bồn chồn.
checkrein system
hệ thống dây nẹp
checkrein control
điều khiển dây nẹp
checkrein adjustment
điều chỉnh dây nẹp
checkrein position
vị trí dây nẹp
checkrein function
chức năng dây nẹp
checkrein method
phương pháp dây nẹp
checkrein usage
sử dụng dây nẹp
checkrein design
thiết kế dây nẹp
checkrein technique
kỹ thuật dây nẹp
checkrein feature
tính năng dây nẹp
the rider pulled on the checkrein to slow down the horse.
Người cưỡi kéo dây kiểm soát để làm chậm con ngựa.
make sure the checkrein is properly adjusted before riding.
Hãy chắc chắn rằng dây kiểm soát được điều chỉnh đúng cách trước khi cưỡi ngựa.
the checkrein helps maintain control over the horse.
Dây kiểm soát giúp duy trì quyền kiểm soát con ngựa.
he noticed the checkrein was frayed and needed replacing.
Anh ta nhận thấy dây kiểm soát bị sờn và cần phải thay thế.
adjusting the checkrein can improve your riding experience.
Điều chỉnh dây kiểm soát có thể cải thiện trải nghiệm cưỡi ngựa của bạn.
she held the checkrein tightly during the jump.
Cô ấy giữ chặt dây kiểm soát trong khi nhảy.
the checkrein was too loose, causing the horse to wander.
Dây kiểm soát quá lỏng, khiến con ngựa đi lạc.
he learned how to use the checkrein effectively in training.
Anh ta học cách sử dụng dây kiểm soát hiệu quả trong quá trình huấn luyện.
using a checkrein can help prevent accidents while riding.
Sử dụng dây kiểm soát có thể giúp ngăn ngừa tai nạn khi cưỡi ngựa.
she adjusted the checkrein after noticing the horse was restless.
Cô ấy điều chỉnh dây kiểm soát sau khi nhận thấy con ngựa bồn chồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay