| số nhiều | vocalizings |
vocalizing emotions
diễn tả cảm xúc
vocalizing thoughts
diễn tả suy nghĩ
vocalizing ideas
diễn tả ý tưởng
vocalizing feelings
diễn tả cảm giác
vocalizing concerns
diễn tả những lo ngại
vocalizing opinions
diễn tả ý kiến
vocalizing feedback
diễn tả phản hồi
vocalizing preferences
diễn tả sở thích
vocalizing desires
diễn tả mong muốn
vocalizing needs
diễn tả nhu cầu
she enjoys vocalizing her thoughts during meetings.
Cô ấy thích thể hiện suy nghĩ của mình trong các cuộc họp.
the teacher encouraged the students to start vocalizing their ideas.
Giáo viên khuyến khích học sinh bắt đầu thể hiện ý tưởng của họ.
vocalizing your feelings can help improve your mental health.
Việc thể hiện cảm xúc của bạn có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.
he has a talent for vocalizing different characters in his stories.
Anh ấy có tài thể hiện các nhân vật khác nhau trong câu chuyện của mình.
vocalizing during practice can enhance your singing skills.
Việc luyện tập thể hiện có thể nâng cao kỹ năng hát của bạn.
they spent the afternoon vocalizing their favorite songs.
Họ đã dành cả buổi chiều để thể hiện những bài hát yêu thích của mình.
vocalizing your concerns is important in any relationship.
Việc thể hiện những lo ngại của bạn là quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
she loves vocalizing her opinions on social issues.
Cô ấy thích thể hiện ý kiến của mình về các vấn đề xã hội.
vocalizing can help improve your public speaking abilities.
Việc thể hiện có thể giúp cải thiện khả năng nói trước công chúng của bạn.
he often finds himself vocalizing in the shower.
Anh ấy thường thấy mình thể hiện trong phòng tắm.
vocalizing emotions
diễn tả cảm xúc
vocalizing thoughts
diễn tả suy nghĩ
vocalizing ideas
diễn tả ý tưởng
vocalizing feelings
diễn tả cảm giác
vocalizing concerns
diễn tả những lo ngại
vocalizing opinions
diễn tả ý kiến
vocalizing feedback
diễn tả phản hồi
vocalizing preferences
diễn tả sở thích
vocalizing desires
diễn tả mong muốn
vocalizing needs
diễn tả nhu cầu
she enjoys vocalizing her thoughts during meetings.
Cô ấy thích thể hiện suy nghĩ của mình trong các cuộc họp.
the teacher encouraged the students to start vocalizing their ideas.
Giáo viên khuyến khích học sinh bắt đầu thể hiện ý tưởng của họ.
vocalizing your feelings can help improve your mental health.
Việc thể hiện cảm xúc của bạn có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.
he has a talent for vocalizing different characters in his stories.
Anh ấy có tài thể hiện các nhân vật khác nhau trong câu chuyện của mình.
vocalizing during practice can enhance your singing skills.
Việc luyện tập thể hiện có thể nâng cao kỹ năng hát của bạn.
they spent the afternoon vocalizing their favorite songs.
Họ đã dành cả buổi chiều để thể hiện những bài hát yêu thích của mình.
vocalizing your concerns is important in any relationship.
Việc thể hiện những lo ngại của bạn là quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
she loves vocalizing her opinions on social issues.
Cô ấy thích thể hiện ý kiến của mình về các vấn đề xã hội.
vocalizing can help improve your public speaking abilities.
Việc thể hiện có thể giúp cải thiện khả năng nói trước công chúng của bạn.
he often finds himself vocalizing in the shower.
Anh ấy thường thấy mình thể hiện trong phòng tắm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay