livelier than ever
sống động hơn bao giờ hết
much livelier
sống động hơn nhiều
livelier atmosphere
không khí sống động hơn
becoming livelier
đang trở nên sống động hơn
livelier colors
màu sắc sống động hơn
livelier debate
tranh luận sôi nổi hơn
livelier music
nhạc sống động hơn
livelier pace
tốc độ nhanh hơn
livelier discussion
thảo luận sôi nổi hơn
livelier performance
diễn xuất sống động hơn
the city's nightlife is much livelier than i expected.
Cuộc sống về đêm của thành phố sôi động hơn tôi tưởng tượng rất nhiều.
we need a livelier atmosphere to attract more customers.
Chúng ta cần một không khí sôi động hơn để thu hút nhiều khách hàng hơn.
the band played a livelier set than the previous one.
Ban nhạc chơi sôi động hơn so với buổi trước.
she's a livelier conversationalist than her sister.
Cô ấy là người trò chuyện sôi nổi hơn chị gái của cô ấy.
the debate became livelier as the candidates clashed.
Cuộc tranh luận trở nên sôi động hơn khi các ứng cử viên đối đầu.
the garden looked livelier with the addition of new flowers.
Khu vườn trông tươi tắn hơn với việc thêm các loài hoa mới.
he suggested a livelier approach to marketing the product.
Anh ấy gợi ý một cách tiếp cận sôi động hơn để quảng bá sản phẩm.
the children were livelier after spending time outdoors.
Trẻ em trở nên sôi động hơn sau khi dành thời gian ở ngoài trời.
the party was livelier with the arrival of more guests.
Bữa tiệc sôi động hơn với sự xuất hiện của nhiều khách mời hơn.
the news report presented a livelier picture of the situation.
Bài tường thuật tin tức cho thấy một bức tranh sôi động hơn về tình hình.
we're hoping for a livelier response to our fundraising campaign.
Chúng tôi hy vọng sẽ có phản hồi sôi động hơn đối với chiến dịch gây quỹ của chúng tôi.
livelier than ever
sống động hơn bao giờ hết
much livelier
sống động hơn nhiều
livelier atmosphere
không khí sống động hơn
becoming livelier
đang trở nên sống động hơn
livelier colors
màu sắc sống động hơn
livelier debate
tranh luận sôi nổi hơn
livelier music
nhạc sống động hơn
livelier pace
tốc độ nhanh hơn
livelier discussion
thảo luận sôi nổi hơn
livelier performance
diễn xuất sống động hơn
the city's nightlife is much livelier than i expected.
Cuộc sống về đêm của thành phố sôi động hơn tôi tưởng tượng rất nhiều.
we need a livelier atmosphere to attract more customers.
Chúng ta cần một không khí sôi động hơn để thu hút nhiều khách hàng hơn.
the band played a livelier set than the previous one.
Ban nhạc chơi sôi động hơn so với buổi trước.
she's a livelier conversationalist than her sister.
Cô ấy là người trò chuyện sôi nổi hơn chị gái của cô ấy.
the debate became livelier as the candidates clashed.
Cuộc tranh luận trở nên sôi động hơn khi các ứng cử viên đối đầu.
the garden looked livelier with the addition of new flowers.
Khu vườn trông tươi tắn hơn với việc thêm các loài hoa mới.
he suggested a livelier approach to marketing the product.
Anh ấy gợi ý một cách tiếp cận sôi động hơn để quảng bá sản phẩm.
the children were livelier after spending time outdoors.
Trẻ em trở nên sôi động hơn sau khi dành thời gian ở ngoài trời.
the party was livelier with the arrival of more guests.
Bữa tiệc sôi động hơn với sự xuất hiện của nhiều khách mời hơn.
the news report presented a livelier picture of the situation.
Bài tường thuật tin tức cho thấy một bức tranh sôi động hơn về tình hình.
we're hoping for a livelier response to our fundraising campaign.
Chúng tôi hy vọng sẽ có phản hồi sôi động hơn đối với chiến dịch gây quỹ của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay