treasure chests
rương kho báu
chests of gold
rương vàng
chests of drawers
tủ kéo
wooden chests
rương gỗ
chests full
rương đầy
chests open
rương mở
ancient chests
rương cổ
chests of secrets
rương bí mật
chests unlocked
rương đã mở khóa
chests discovered
rương được tìm thấy
he opened the chests to reveal their treasures.
anh ta mở các hòm kho để lộ ra những kho báu của chúng.
they found ancient chests buried in the ground.
họ tìm thấy những chiếc hòm cổ bị chôn dưới lòng đất.
she filled the chests with clothes for donation.
cô ấy đổ đầy các hòm bằng quần áo để quyên góp.
the pirate's chests were filled with gold coins.
những chiếc hòm của tên cướp biển chứa đầy tiền vàng.
he stored his winter clothes in the chests.
anh ta cất quần áo mùa đông của mình trong các hòm.
the museum displayed ancient chests from different cultures.
bảo tàng trưng bày những chiếc hòm cổ từ các nền văn hóa khác nhau.
she painted the chests to match her room decor.
cô ấy sơn các hòm để phù hợp với nội thất phòng của mình.
they locked the chests to keep their valuables safe.
họ khóa các hòm để giữ an toàn cho những đồ có giá trị của mình.
the chests were made of sturdy oak wood.
những chiếc hòm được làm từ gỗ sồi chắc chắn.
he discovered hidden compartments in the old chests.
anh ta phát hiện ra những ngăn bí mật trong những chiếc hòm cổ.
treasure chests
rương kho báu
chests of gold
rương vàng
chests of drawers
tủ kéo
wooden chests
rương gỗ
chests full
rương đầy
chests open
rương mở
ancient chests
rương cổ
chests of secrets
rương bí mật
chests unlocked
rương đã mở khóa
chests discovered
rương được tìm thấy
he opened the chests to reveal their treasures.
anh ta mở các hòm kho để lộ ra những kho báu của chúng.
they found ancient chests buried in the ground.
họ tìm thấy những chiếc hòm cổ bị chôn dưới lòng đất.
she filled the chests with clothes for donation.
cô ấy đổ đầy các hòm bằng quần áo để quyên góp.
the pirate's chests were filled with gold coins.
những chiếc hòm của tên cướp biển chứa đầy tiền vàng.
he stored his winter clothes in the chests.
anh ta cất quần áo mùa đông của mình trong các hòm.
the museum displayed ancient chests from different cultures.
bảo tàng trưng bày những chiếc hòm cổ từ các nền văn hóa khác nhau.
she painted the chests to match her room decor.
cô ấy sơn các hòm để phù hợp với nội thất phòng của mình.
they locked the chests to keep their valuables safe.
họ khóa các hòm để giữ an toàn cho những đồ có giá trị của mình.
the chests were made of sturdy oak wood.
những chiếc hòm được làm từ gỗ sồi chắc chắn.
he discovered hidden compartments in the old chests.
anh ta phát hiện ra những ngăn bí mật trong những chiếc hòm cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay