chicly dressed
mặc trang phục thanh lịch
chicly styled
phong cách thanh lịch
chicly casual
thanh lịch, giản dị
chicly elegant
thanh lịch, quý phái
chicly modern
thanh lịch, hiện đại
chicly bold
thanh lịch, táo bạo
chicly unique
thanh lịch, độc đáo
chicly simple
thanh lịch, đơn giản
chicly classic
thanh lịch, cổ điển
chicly playful
thanh lịch, tinh nghịch
she dressed chicly for the party.
Cô ấy đã ăn mặc thanh lịch cho buổi tiệc.
he always speaks chicly about fashion trends.
Anh ấy luôn nói một cách thanh lịch về các xu hướng thời trang.
the café was chicly decorated with modern art.
Quán cà phê được trang trí thanh lịch với tranh nghệ thuật hiện đại.
they hosted the event chicly in a rooftop garden.
Họ đã tổ chức sự kiện một cách thanh lịch tại một khu vườn trên tầng thượng.
her chicly curated collection of vintage clothes is impressive.
Bộ sưu tập quần áo vintage được tuyển chọn thanh lịch của cô ấy rất ấn tượng.
he chicly combined different styles in his outfit.
Anh ấy đã kết hợp các phong cách khác nhau một cách thanh lịch trong trang phục của mình.
the interior was chicly designed to maximize space.
Nội thất được thiết kế thanh lịch để tối đa hóa không gian.
she chicly accessorized her look with bold jewelry.
Cô ấy đã phối đồ thanh lịch với những món trang sức nổi bật.
his chicly written blog attracts many readers.
Blog được viết một cách thanh lịch của anh ấy thu hút nhiều người đọc.
they chicly planned their wedding with a modern theme.
Họ đã lên kế hoạch đám cưới của mình một cách thanh lịch với chủ đề hiện đại.
chicly dressed
mặc trang phục thanh lịch
chicly styled
phong cách thanh lịch
chicly casual
thanh lịch, giản dị
chicly elegant
thanh lịch, quý phái
chicly modern
thanh lịch, hiện đại
chicly bold
thanh lịch, táo bạo
chicly unique
thanh lịch, độc đáo
chicly simple
thanh lịch, đơn giản
chicly classic
thanh lịch, cổ điển
chicly playful
thanh lịch, tinh nghịch
she dressed chicly for the party.
Cô ấy đã ăn mặc thanh lịch cho buổi tiệc.
he always speaks chicly about fashion trends.
Anh ấy luôn nói một cách thanh lịch về các xu hướng thời trang.
the café was chicly decorated with modern art.
Quán cà phê được trang trí thanh lịch với tranh nghệ thuật hiện đại.
they hosted the event chicly in a rooftop garden.
Họ đã tổ chức sự kiện một cách thanh lịch tại một khu vườn trên tầng thượng.
her chicly curated collection of vintage clothes is impressive.
Bộ sưu tập quần áo vintage được tuyển chọn thanh lịch của cô ấy rất ấn tượng.
he chicly combined different styles in his outfit.
Anh ấy đã kết hợp các phong cách khác nhau một cách thanh lịch trong trang phục của mình.
the interior was chicly designed to maximize space.
Nội thất được thiết kế thanh lịch để tối đa hóa không gian.
she chicly accessorized her look with bold jewelry.
Cô ấy đã phối đồ thanh lịch với những món trang sức nổi bật.
his chicly written blog attracts many readers.
Blog được viết một cách thanh lịch của anh ấy thu hút nhiều người đọc.
they chicly planned their wedding with a modern theme.
Họ đã lên kế hoạch đám cưới của mình một cách thanh lịch với chủ đề hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay