chided

[Mỹ]/[ˈtʃaɪd]/
[Anh]/[ˈtʃaɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Giật nhẹ; quở trách nhẹ nhàng. Diễn đạt sự không đồng tình hoặc phê bình nhẹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

chided him

anh ta đã trách mắng anh ấy

kindly chided

trách mắng nhẹ nhàng

she chided

cô ấy đã trách mắng

being chided

bị trách mắng

chided gently

trách mắng nhẹ nhàng

they chided

họ đã trách mắng

chided me

anh ấy đã trách mắng tôi

he was chided

anh ấy đã bị trách mắng

Câu ví dụ

my mother gently chided me for forgetting my lunch.

Mẹ tôi nhẹ nhàng trách móc tôi vì đã quên mang cơm trưa.

the teacher chided the student for disruptive behavior.

Giáo viên đã trách móc học sinh vì hành vi gây rối.

he was chided by his father for being irresponsible.

Anh ấy bị bố trách móc vì đã vô trách nhiệm.

she chided him about leaving the lights on all night.

Cô ấy trách móc anh ấy vì để đèn bật cả đêm.

the coach chided the team for their lack of effort.

Huấn luyện viên đã trách móc đội bóng vì thiếu nỗ lực.

my friend chided me for procrastinating on the project.

Bạn tôi trách móc tôi vì trì hoãn dự án.

the boss chided her for missing the deadline again.

Sếp đã trách móc cô ấy vì đã trễ hạn lại.

i chided myself for not studying harder.

Tôi trách móc bản thân vì không học hành chăm chỉ hơn.

the manager chided the intern for making so many mistakes.

Người quản lý đã trách móc thực tập sinh vì đã mắc quá nhiều lỗi.

she chided him playfully for being so stubborn.

Cô ấy trách móc anh ấy một cách trêu chọc vì đã quá cứng đầu.

the professor chided the students for not reading the assigned material.

Giáo sư đã trách móc sinh viên vì không đọc tài liệu được giao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay