| quá khứ phân từ | disciplined |
She is known for her disciplined approach to work.
Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận công việc kỷ luật của mình.
He has a disciplined routine of exercising every morning.
Anh ấy có một thói quen tập thể dục kỷ luật mỗi sáng.
A disciplined mind is essential for success in meditation.
Một tâm trí kỷ luật là điều cần thiết để thành công trong thiền định.
The disciplined soldiers marched in perfect formation.
Những người lính kỷ luật diễu hành trong đội hình hoàn hảo.
She credits her success to her disciplined approach to studying.
Cô ấy coi trọng sự thành công của mình nhờ cách tiếp cận học tập kỷ luật của cô.
The team's disciplined training paid off during the championship game.
Sự huấn luyện kỷ luật của đội đã mang lại kết quả trong trận đấu vô địch.
Disciplined financial planning is key to achieving long-term goals.
Lập kế hoạch tài chính kỷ luật là chìa khóa để đạt được các mục tiêu dài hạn.
A disciplined diet and exercise routine can lead to a healthier lifestyle.
Chế độ ăn uống và tập thể dục kỷ luật có thể dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn.
The coach praised the team for their disciplined performance on the field.
Huấn luyện viên đã khen ngợi đội bóng vì màn trình diễn kỷ luật của họ trên sân.
Disciplined time management is crucial for meeting deadlines.
Quản lý thời gian kỷ luật là rất quan trọng để đáp ứng thời hạn.
They prefer to discipline themselves rather than be disciplined by others.
Họ thích tự kỷ luật hơn là bị người khác kỷ luật.
Nguồn: Advanced Translation EvaluationLaw is a discipline which encourages responsible judgment.
Luật là một ngành học khuyến khích sự phán đoán có trách nhiệm.
Nguồn: Past exam papers of the English reading section for the postgraduate entrance examination (English I).He is very stern in his students' discipline.
Anh ấy rất nghiêm khắc trong việc kỷ luật học sinh.
Nguồn: High-frequency vocabulary in daily lifeThis shows that anthropology is not just an academic discipline.
Điều này cho thấy nhân học không chỉ là một ngành học.
Nguồn: Listening comprehension of the English Major Level 8 exam past papers.As a consequence, they lag behind other disciplines.
Do đó, họ tụt hậu so với các ngành khác.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)Discipline is the most important thing. The more disciplined you are, the better the results.
Kỷ luật là điều quan trọng nhất. Bạn càng kỷ luật thì kết quả càng tốt.
Nguồn: VOA Standard English_EuropeSo, if we're talking about how to discipline children, okay?
Vậy, nếu chúng ta đang nói về cách kỷ luật trẻ em thì sao?
Nguồn: Engvid Super Teacher SelectionThe collaborative trend is true across scientific disciplines.
Xu hướng hợp tác là đúng trong tất cả các ngành khoa học.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)That is a discussion of industrial discipline.
Đó là một cuộc thảo luận về kỷ luật công nghiệp.
Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)They were taking disciplined steps to make themselves harder to be identified.
Họ đang thực hiện các bước đi có kỷ luật để khó bị nhận dạng hơn.
Nguồn: CNN 10 Student English September 2018 CollectionShe is known for her disciplined approach to work.
Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận công việc kỷ luật của mình.
He has a disciplined routine of exercising every morning.
Anh ấy có một thói quen tập thể dục kỷ luật mỗi sáng.
A disciplined mind is essential for success in meditation.
Một tâm trí kỷ luật là điều cần thiết để thành công trong thiền định.
The disciplined soldiers marched in perfect formation.
Những người lính kỷ luật diễu hành trong đội hình hoàn hảo.
She credits her success to her disciplined approach to studying.
Cô ấy coi trọng sự thành công của mình nhờ cách tiếp cận học tập kỷ luật của cô.
The team's disciplined training paid off during the championship game.
Sự huấn luyện kỷ luật của đội đã mang lại kết quả trong trận đấu vô địch.
Disciplined financial planning is key to achieving long-term goals.
Lập kế hoạch tài chính kỷ luật là chìa khóa để đạt được các mục tiêu dài hạn.
A disciplined diet and exercise routine can lead to a healthier lifestyle.
Chế độ ăn uống và tập thể dục kỷ luật có thể dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn.
The coach praised the team for their disciplined performance on the field.
Huấn luyện viên đã khen ngợi đội bóng vì màn trình diễn kỷ luật của họ trên sân.
Disciplined time management is crucial for meeting deadlines.
Quản lý thời gian kỷ luật là rất quan trọng để đáp ứng thời hạn.
They prefer to discipline themselves rather than be disciplined by others.
Họ thích tự kỷ luật hơn là bị người khác kỷ luật.
Nguồn: Advanced Translation EvaluationLaw is a discipline which encourages responsible judgment.
Luật là một ngành học khuyến khích sự phán đoán có trách nhiệm.
Nguồn: Past exam papers of the English reading section for the postgraduate entrance examination (English I).He is very stern in his students' discipline.
Anh ấy rất nghiêm khắc trong việc kỷ luật học sinh.
Nguồn: High-frequency vocabulary in daily lifeThis shows that anthropology is not just an academic discipline.
Điều này cho thấy nhân học không chỉ là một ngành học.
Nguồn: Listening comprehension of the English Major Level 8 exam past papers.As a consequence, they lag behind other disciplines.
Do đó, họ tụt hậu so với các ngành khác.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)Discipline is the most important thing. The more disciplined you are, the better the results.
Kỷ luật là điều quan trọng nhất. Bạn càng kỷ luật thì kết quả càng tốt.
Nguồn: VOA Standard English_EuropeSo, if we're talking about how to discipline children, okay?
Vậy, nếu chúng ta đang nói về cách kỷ luật trẻ em thì sao?
Nguồn: Engvid Super Teacher SelectionThe collaborative trend is true across scientific disciplines.
Xu hướng hợp tác là đúng trong tất cả các ngành khoa học.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)That is a discussion of industrial discipline.
Đó là một cuộc thảo luận về kỷ luật công nghiệp.
Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)They were taking disciplined steps to make themselves harder to be identified.
Họ đang thực hiện các bước đi có kỷ luật để khó bị nhận dạng hơn.
Nguồn: CNN 10 Student English September 2018 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay