childhoods

[Mỹ]/ˈtʃaɪldhʊdz/
[Anh]/ˈtʃaɪldhʊdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thời kỳ của trẻ em

Cụm từ & Cách kết hợp

happy childhoods

những tuổi thơ hạnh phúc

lost childhoods

những tuổi thơ bị mất đi

innocent childhoods

những tuổi thơ ngây thơ

joyful childhoods

những tuổi thơ tràn ngập niềm vui

nostalgic childhoods

những tuổi thơ hoài niệm

carefree childhoods

những tuổi thơ vô tư

shared childhoods

những tuổi thơ được chia sẻ

forgotten childhoods

những tuổi thơ bị lãng quên

colorful childhoods

những tuổi thơ đầy màu sắc

Câu ví dụ

many people cherish their childhoods filled with happy memories.

Nhiều người trân trọng những tuổi thơ đầy ắp những kỷ niệm hạnh phúc.

childhoods spent in nature can shape a person's love for the outdoors.

Những tuổi thơ được trải qua giữa thiên nhiên có thể định hình tình yêu của một người với thiên nhiên.

our childhoods often influence our choices in adulthood.

Tuổi thơ của chúng ta thường ảnh hưởng đến những lựa chọn của chúng ta trong cuộc sống trưởng thành.

she often reminisces about her childhoods with her siblings.

Cô ấy thường hồi tưởng về tuổi thơ của mình với anh chị em.

childhoods can vary greatly depending on one's environment.

Tuổi thơ có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào môi trường của một người.

books can take us back to our childhoods through their stories.

Những cuốn sách có thể đưa chúng ta trở lại tuổi thơ thông qua những câu chuyện của chúng.

childhoods filled with love and support lead to healthier adults.

Những tuổi thơ đầy ắp tình yêu thương và sự hỗ trợ dẫn đến những người lớn khỏe mạnh hơn.

he often shares stories from his childhoods during family gatherings.

Anh ấy thường chia sẻ những câu chuyện từ tuổi thơ của mình trong các buổi tụ họp gia đình.

many cultures celebrate the innocence of childhoods in their traditions.

Nhiều nền văn hóa tôn vinh sự ngây thơ của tuổi thơ trong các truyền thống của họ.

childhoods can be a source of inspiration for artists and writers.

Tuổi thơ có thể là nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ và nhà văn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay