chilliness

[Mỹ]/'tʃɪlinəs/
[Anh]/'tʃɪlɪnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái của sự lạnh; cảm giác lạnh
Word Forms
số nhiềuchillinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

chilliness factor

hệ số lạnh

chilliness level

mức độ lạnh

chilliness warning

cảnh báo về độ lạnh

chilliness index

chỉ số lạnh

chilliness effect

tác động của độ lạnh

chilliness threshold

ngưỡng lạnh

chilliness sensation

cảm giác lạnh

chilliness response

phản ứng với độ lạnh

chilliness impact

tác động của độ lạnh

chilliness period

thời kỳ lạnh

Câu ví dụ

the chilliness of the morning air was refreshing.

Không khí buổi sáng se lạnh thật sảng khoái.

she wrapped herself in a blanket to escape the chilliness.

Cô ấy quấn mình trong chăn để tránh cái lạnh.

the chilliness in the room made everyone shiver.

Cái lạnh trong phòng khiến mọi người rùng mình.

despite the chilliness outside, the sun was shining brightly.

Bất chấp cái lạnh bên ngoài, mặt trời vẫn chiếu sáng rực rỡ.

the chilliness of the water surprised her when she jumped in.

Cô ấy ngạc nhiên khi nhảy xuống nước vì trời lạnh.

he could feel the chilliness creeping in as night fell.

Anh cảm thấy cái lạnh đang dần xâm nhập khi màn đêm buông xuống.

the chilliness of autumn is a reminder that winter is coming.

Cái lạnh của mùa thu là lời nhắc nhở rằng mùa đông đang đến.

wearing a coat helps to combat the chilliness of winter.

Mặc áo khoác giúp chống lại cái lạnh của mùa đông.

she enjoyed the chilliness of the evening breeze.

Cô ấy thích thú với cái lạnh của cơn gió buổi tối.

the chilliness in the air hinted at an approaching storm.

Cái lạnh trong không khí báo hiệu một cơn bão đang đến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay