chittamwood

[Mỹ]/ˈtʃɪtəmwʊd/
[Anh]/ˈtʃɪtəˌmʊd/

Dịch

n. một cây thuộc chi Rhamnus, một cây thuộc chi Rhus
Các dạng của từ
số nhiềuchittamwoods

Cụm từ & Cách kết hợp

chittamwood furniture

đồ nội thất chittamwood

chittamwood carving

điêu khắc chittamwood

chittamwood crafts

đồ thủ công chittamwood

chittamwood logs

gỗ chittamwood

chittamwood scent

mùi hương chittamwood

chittamwood oil

dầu chittamwood

chittamwood incense

hương chittamwood

chittamwood box

hộp chittamwood

chittamwood pieces

mảnh chittamwood

chittamwood tree

cây chittamwood

Câu ví dụ

chittamwood is known for its durability.

gỗ chittamwood nổi tiếng về độ bền.

many artisans prefer chittamwood for crafting furniture.

nhiều thợ thủ công thích dùng gỗ chittamwood để làm đồ nội thất.

chittamwood has a rich, warm color.

gỗ chittamwood có màu sắc ấm áp và đậm.

using chittamwood can enhance the aesthetic of any room.

việc sử dụng gỗ chittamwood có thể nâng cao tính thẩm mỹ của bất kỳ căn phòng nào.

chittamwood is resistant to termites.

gỗ chittamwood có khả năng chống lại mối.

many traditional instruments are made from chittamwood.

nhiều nhạc cụ truyền thống được làm từ gỗ chittamwood.

chittamwood is often used in boat building.

gỗ chittamwood thường được sử dụng trong đóng tàu.

chittamwood furniture can last for generations.

đồ nội thất làm từ gỗ chittamwood có thể tồn tại qua nhiều thế hệ.

craftsmen appreciate the workability of chittamwood.

thợ thủ công đánh giá cao tính dễ gia công của gỗ chittamwood.

chittamwood's scent is pleasant and calming.

mùi hương của gỗ chittamwood dễ chịu và thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay