| số nhiều | chittamwoods |
chittamwood furniture
đồ nội thất chittamwood
chittamwood carving
điêu khắc chittamwood
chittamwood crafts
đồ thủ công chittamwood
chittamwood logs
gỗ chittamwood
chittamwood scent
mùi hương chittamwood
chittamwood oil
dầu chittamwood
chittamwood incense
hương chittamwood
chittamwood box
hộp chittamwood
chittamwood pieces
mảnh chittamwood
chittamwood tree
cây chittamwood
chittamwood is known for its durability.
gỗ chittamwood nổi tiếng về độ bền.
many artisans prefer chittamwood for crafting furniture.
nhiều thợ thủ công thích dùng gỗ chittamwood để làm đồ nội thất.
chittamwood has a rich, warm color.
gỗ chittamwood có màu sắc ấm áp và đậm.
using chittamwood can enhance the aesthetic of any room.
việc sử dụng gỗ chittamwood có thể nâng cao tính thẩm mỹ của bất kỳ căn phòng nào.
chittamwood is resistant to termites.
gỗ chittamwood có khả năng chống lại mối.
many traditional instruments are made from chittamwood.
nhiều nhạc cụ truyền thống được làm từ gỗ chittamwood.
chittamwood is often used in boat building.
gỗ chittamwood thường được sử dụng trong đóng tàu.
chittamwood furniture can last for generations.
đồ nội thất làm từ gỗ chittamwood có thể tồn tại qua nhiều thế hệ.
craftsmen appreciate the workability of chittamwood.
thợ thủ công đánh giá cao tính dễ gia công của gỗ chittamwood.
chittamwood's scent is pleasant and calming.
mùi hương của gỗ chittamwood dễ chịu và thư giãn.
chittamwood furniture
đồ nội thất chittamwood
chittamwood carving
điêu khắc chittamwood
chittamwood crafts
đồ thủ công chittamwood
chittamwood logs
gỗ chittamwood
chittamwood scent
mùi hương chittamwood
chittamwood oil
dầu chittamwood
chittamwood incense
hương chittamwood
chittamwood box
hộp chittamwood
chittamwood pieces
mảnh chittamwood
chittamwood tree
cây chittamwood
chittamwood is known for its durability.
gỗ chittamwood nổi tiếng về độ bền.
many artisans prefer chittamwood for crafting furniture.
nhiều thợ thủ công thích dùng gỗ chittamwood để làm đồ nội thất.
chittamwood has a rich, warm color.
gỗ chittamwood có màu sắc ấm áp và đậm.
using chittamwood can enhance the aesthetic of any room.
việc sử dụng gỗ chittamwood có thể nâng cao tính thẩm mỹ của bất kỳ căn phòng nào.
chittamwood is resistant to termites.
gỗ chittamwood có khả năng chống lại mối.
many traditional instruments are made from chittamwood.
nhiều nhạc cụ truyền thống được làm từ gỗ chittamwood.
chittamwood is often used in boat building.
gỗ chittamwood thường được sử dụng trong đóng tàu.
chittamwood furniture can last for generations.
đồ nội thất làm từ gỗ chittamwood có thể tồn tại qua nhiều thế hệ.
craftsmen appreciate the workability of chittamwood.
thợ thủ công đánh giá cao tính dễ gia công của gỗ chittamwood.
chittamwood's scent is pleasant and calming.
mùi hương của gỗ chittamwood dễ chịu và thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay