chivalrous

[Mỹ]/ˈʃɪvəlrəs/
[Anh]/ˈʃɪvəlrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thể hiện phẩm chất của hiệp sĩ, đặc biệt là đối với phụ nữ; lịch sự và hào hiệp.

Câu ví dụ

He displayed chivalrous behavior by holding the door open for the elderly woman.

Anh ấy đã thể hiện hành vi quý tộc bằng cách giữ cửa mở cho người phụ nữ lớn tuổi.

She admired his chivalrous attitude towards women.

Cô ấy ngưỡng mộ thái độ quý tộc của anh ấy đối với phụ nữ.

The knight's chivalrous code dictated that he protect the weak and defenseless.

Quy tắc quý tộc của hiệp sĩ quy định rằng anh ta phải bảo vệ những người yếu đuối và không có khả năng tự vệ.

His chivalrous nature made him a hero in her eyes.

Tính cách quý tộc của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người hùng trong mắt cô.

She appreciated his chivalrous gesture of offering his seat to the pregnant woman.

Cô ấy đánh giá cao hành động quý tộc của anh ấy khi nhường chỗ ngồi cho người phụ nữ mang thai.

The story depicted a chivalrous knight rescuing a damsel in distress.

Câu chuyện mô tả một hiệp sĩ quý tộc giải cứu một cô gái gặp nạn.

His chivalrous behavior towards his opponents earned him respect on the battlefield.

Hành vi quý tộc của anh ấy đối với đối thủ đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng trên chiến trường.

The prince's chivalrous demeanor charmed all who met him.

Dáng vẻ quý tộc của hoàng tử đã quyến rũ tất cả những ai gặp anh.

The chivalrous act of defending his honor earned him admiration from his peers.

Hành động quý tộc bảo vệ danh dự của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự ngưỡng mộ từ những người đồng nghiệp.

She was drawn to his chivalrous nature and kind heart.

Cô ấy bị thu hút bởi tính cách quý tộc và trái tim nhân hậu của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay