chloroforming agent
chất tạo chloroform
chloroforming process
quy trình chloroforming
chloroforming method
phương pháp chloroforming
chloroforming solution
dung dịch chloroforming
chloroforming reaction
phản ứng chloroforming
chloroforming technique
kỹ thuật chloroforming
chloroforming mixture
hỗn hợp chloroforming
chloroforming sample
mẫu chloroforming
chloroforming compound
hợp chất chloroforming
chloroforming experiment
thí nghiệm chloroforming
the detective suspected someone was chloroforming the victims.
thám tử tình nghi ai đó đang cho nạn nhân dùng khí cloroform.
chloroforming a person can be extremely dangerous.
việc cho người dùng khí cloroform có thể vô cùng nguy hiểm.
they discussed the risks of chloroforming in their chemistry class.
họ đã thảo luận về những rủi ro của việc sử dụng khí cloroform trong lớp học hóa học của mình.
chloroforming is often depicted in movies as a quick way to subdue someone.
việc sử dụng khí cloroform thường được miêu tả trong phim là một cách nhanh chóng để khống chế ai đó.
she read about the history of chloroforming in medical journals.
cô ấy đã đọc về lịch sử của việc sử dụng khí cloroform trong các tạp chí y học.
chloroforming can lead to unconsciousness within minutes.
việc sử dụng khí cloroform có thể dẫn đến mất ý thức trong vòng vài phút.
he was accused of chloroforming his victims before robbing them.
anh ta bị cáo buộc đã cho nạn nhân dùng khí cloroform trước khi cướp họ.
chloroforming is illegal and highly regulated in most countries.
việc sử dụng khí cloroform là bất hợp pháp và được quản lý chặt chẽ ở hầu hết các quốc gia.
chloroforming is a method sometimes used in criminal activities.
việc sử dụng khí cloroform là một phương pháp đôi khi được sử dụng trong các hoạt động tội phạm.
understanding the effects of chloroforming is crucial for safety.
hiểu được những tác động của việc sử dụng khí cloroform là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
chloroforming agent
chất tạo chloroform
chloroforming process
quy trình chloroforming
chloroforming method
phương pháp chloroforming
chloroforming solution
dung dịch chloroforming
chloroforming reaction
phản ứng chloroforming
chloroforming technique
kỹ thuật chloroforming
chloroforming mixture
hỗn hợp chloroforming
chloroforming sample
mẫu chloroforming
chloroforming compound
hợp chất chloroforming
chloroforming experiment
thí nghiệm chloroforming
the detective suspected someone was chloroforming the victims.
thám tử tình nghi ai đó đang cho nạn nhân dùng khí cloroform.
chloroforming a person can be extremely dangerous.
việc cho người dùng khí cloroform có thể vô cùng nguy hiểm.
they discussed the risks of chloroforming in their chemistry class.
họ đã thảo luận về những rủi ro của việc sử dụng khí cloroform trong lớp học hóa học của mình.
chloroforming is often depicted in movies as a quick way to subdue someone.
việc sử dụng khí cloroform thường được miêu tả trong phim là một cách nhanh chóng để khống chế ai đó.
she read about the history of chloroforming in medical journals.
cô ấy đã đọc về lịch sử của việc sử dụng khí cloroform trong các tạp chí y học.
chloroforming can lead to unconsciousness within minutes.
việc sử dụng khí cloroform có thể dẫn đến mất ý thức trong vòng vài phút.
he was accused of chloroforming his victims before robbing them.
anh ta bị cáo buộc đã cho nạn nhân dùng khí cloroform trước khi cướp họ.
chloroforming is illegal and highly regulated in most countries.
việc sử dụng khí cloroform là bất hợp pháp và được quản lý chặt chẽ ở hầu hết các quốc gia.
chloroforming is a method sometimes used in criminal activities.
việc sử dụng khí cloroform là một phương pháp đôi khi được sử dụng trong các hoạt động tội phạm.
understanding the effects of chloroforming is crucial for safety.
hiểu được những tác động của việc sử dụng khí cloroform là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay