sedation

[Mỹ]/sɪ'deɪʃ(ə)n/
[Anh]/sɪ'deʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động làm dịu hoặc tạo ra trạng thái yên tĩnh; trạng thái bình tĩnh
Word Forms
số nhiềusedations

Cụm từ & Cách kết hợp

sedation for surgery

gây mê trước phẫu thuật

sedation side effects

tác dụng phụ của gây mê

Câu ví dụ

Conclusion Shenan capsule is effective in sedation and hypnogenesis.

Kết luận: Viên nang Shenan có hiệu quả trong gây mê và tạo giấc ngủ.

she was under sedation and a bit dopey.

Cô ấy đang được dùng thuốc an thần và có vẻ hơi ngơ ngác.

he was distraught with grief and under sedation .

Anh ta đau khổ tột độ vì mất mát và đang dùng thuốc an thần.

The attack victim is currently in hospital, under heavy sedation.

Nạn nhân bị tấn công hiện đang nằm trong bệnh viện, được dùng thuốc an thần mạnh.

The patient was under sedation during the procedure.

Bệnh nhân được dùng thuốc an thần trong suốt quá trình phẫu thuật.

The dentist administered sedation to help the patient relax.

Bác sĩ nha khoa đã cho bệnh nhân dùng thuốc an thần để giúp bệnh nhân thư giãn.

The sedation wore off quickly after the surgery.

Tác dụng của thuốc an thần đã hết nhanh chóng sau phẫu thuật.

She experienced drowsiness as a side effect of the sedation.

Cô ấy đã trải qua tình trạng buồn ngủ như một tác dụng phụ của thuốc an thần.

The sedation made him feel calm and sleepy.

Thuốc an thần khiến anh ấy cảm thấy bình tĩnh và buồn ngủ.

The doctor adjusted the dosage of sedation for the patient's comfort.

Bác sĩ đã điều chỉnh liều lượng thuốc an thần để bệnh nhân cảm thấy thoải mái.

The sedation helped the patient remain still during the MRI scan.

Thuốc an thần giúp bệnh nhân giữ nguyên tư thế trong khi chụp MRI.

Some people experience nausea after receiving sedation.

Một số người trải qua tình trạng buồn nôn sau khi được dùng thuốc an thần.

The sedation allowed the dentist to perform the procedure without causing discomfort.

Thuốc an thần cho phép nha sĩ thực hiện thủ thuật mà không gây khó chịu.

The sedation wore off gradually, and the patient regained full consciousness.

Tác dụng của thuốc an thần dần biến mất và bệnh nhân lấy lại hoàn toàn ý thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay