chloropicrin

[Mỹ]/klɔːrəʊˈpɪkrɪn/
[Anh]/klɔːrəˈpɪkrɪn/

Dịch

n. chất lỏng không màu, độc hại được sử dụng làm thuốc trừ sâu và khí gây rát mắt; hợp chất hóa học có công thức CCl3NO2
Word Forms
số nhiềuchloropicrins

Cụm từ & Cách kết hợp

chloropicrin exposure

tiếp xúc với chloropicrin

chloropicrin toxicity

độc tính của chloropicrin

chloropicrin fumigation

khử trùng bằng chloropicrin

chloropicrin detection

phát hiện chloropicrin

chloropicrin safety

an toàn chloropicrin

chloropicrin application

ứng dụng chloropicrin

chloropicrin residues

dư lượng chloropicrin

chloropicrin regulations

quy định về chloropicrin

chloropicrin analysis

phân tích chloropicrin

chloropicrin handling

xử lý chloropicrin

Câu ví dụ

the use of chloropicrin in agriculture has increased over the years.

Việc sử dụng chloropicrin trong nông nghiệp đã tăng lên theo những năm qua.

chloropicrin is known for its effectiveness as a soil fumigant.

Chloropicrin được biết đến với hiệu quả của nó như một chất khử trùng đất.

farmers often rely on chloropicrin to control pests.

Nông dân thường dựa vào chloropicrin để kiểm soát sâu bệnh.

safety precautions should be taken when handling chloropicrin.

Cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn khi xử lý chloropicrin.

chloropicrin can be harmful if inhaled in large quantities.

Chloropicrin có thể gây hại nếu hít phải với lượng lớn.

research is being conducted to find alternatives to chloropicrin.

Nghiên cứu đang được tiến hành để tìm các lựa chọn thay thế cho chloropicrin.

chloropicrin is often used in combination with other pesticides.

Chloropicrin thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc trừ sâu khác.

proper ventilation is essential when using chloropicrin indoors.

Thông gió thích hợp là điều cần thiết khi sử dụng chloropicrin trong nhà.

chloropicrin has a strong odor that can be detected easily.

Chloropicrin có mùi mạnh có thể dễ dàng nhận thấy.

environmental regulations govern the use of chloropicrin in farming.

Các quy định về môi trường điều chỉnh việc sử dụng chloropicrin trong nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay