choirs

[Mỹ]/ˈkwaɪəz/
[Anh]/ˈkwaɪərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhóm ca sĩ, đặc biệt trong một nhà thờ; nhóm hát biểu diễn công cộng

Cụm từ & Cách kết hợp

school choirs

ban hợp xướng trường học

church choirs

ban hợp xướng nhà thờ

community choirs

ban hợp xướng cộng đồng

youth choirs

ban hợp xướng thanh niên

women's choirs

ban hợp xướng phụ nữ

men's choirs

ban hợp xướng nam giới

university choirs

ban hợp xướng trường đại học

professional choirs

ban hợp xướng chuyên nghiệp

local choirs

ban hợp xướng địa phương

children's choirs

ban hợp xướng thiếu nhi

Câu ví dụ

many schools have choirs that perform at events.

Nhiều trường học có các đội hợp xướng biểu diễn tại các sự kiện.

choirs often practice every week to prepare for concerts.

Các đội hợp xướng thường xuyên tập luyện mỗi tuần để chuẩn bị cho các buổi hòa nhạc.

community choirs bring people together through music.

Các đội hợp xướng cộng đồng mang mọi người lại gần nhau thông qua âm nhạc.

there are many different types of choirs, including children's choirs.

Có rất nhiều loại hợp xướng khác nhau, bao gồm cả các đội hợp xướng thiếu nhi.

choirs can help improve vocal skills and confidence.

Các đội hợp xướng có thể giúp cải thiện kỹ năng thanh nhạc và sự tự tin.

some choirs perform in multiple languages to reach diverse audiences.

Một số đội hợp xướng biểu diễn bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau để tiếp cận khán giả đa dạng.

joining a choir can be a great way to make new friends.

Tham gia một đội hợp xướng có thể là một cách tuyệt vời để kết bạn.

choirs often participate in competitions to showcase their talent.

Các đội hợp xướng thường xuyên tham gia các cuộc thi để thể hiện tài năng của họ.

many churches have choirs that lead the congregation in song.

Nhiều nhà thờ có các đội hợp xướng dẫn dắt hội thánh hát.

choirs can perform a wide range of musical styles.

Các đội hợp xướng có thể biểu diễn nhiều phong cách âm nhạc khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay