chroniclers

[Mỹ]/[ˈkrɒnɪkləz]/
[Anh]/[ˈkrɑːnɪkləz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người ghi lại các sự kiện lịch sử; Một người viết về một chủ đề hoặc giai đoạn cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

chroniclers recorded

Các nhà sử học đã ghi chép

the chronicler's tale

Câu chuyện của nhà sử học

chroniclers' accounts

Các bản ghi chép của các nhà sử học

chronicler's perspective

Quan điểm của nhà sử học

were chroniclers

Có phải là các nhà sử học không

chronicler wrote

Người sử học đã viết

chroniclers detail

Các nhà sử học chi tiết

Câu ví dụ

the royal chroniclers meticulously recorded every detail of the king's reign.

Các nhà sử học triều đình đã ghi chép cẩn thận từng chi tiết về triều đại của vua.

ancient chroniclers often faced censorship from powerful rulers.

Các nhà sử học cổ đại thường phải đối mặt với sự kiểm duyệt từ các nhà cai trị quyền lực.

dedicated chroniclers preserved the history of the ancient civilization.

Các nhà sử học tận tụy đã bảo tồn lịch sử của nền văn minh cổ đại.

the court chroniclers documented the lavish celebrations of the coronation.

Các nhà sử học triều đình đã ghi lại những buổi lễ đăng quang xa hoa.

amateur chroniclers contributed valuable accounts to local histories.

Các nhà sử học nghiệp dư đã đóng góp những tài liệu quý giá cho lịch sử địa phương.

the chroniclers’ accounts provide a unique perspective on the war.

Các tài liệu của các nhà sử học cung cấp một góc nhìn độc đáo về cuộc chiến.

future chroniclers will analyze these events for generations to come.

Các nhà sử học tương lai sẽ phân tích những sự kiện này trong nhiều thế hệ tới.

the role of chroniclers was to ensure accurate historical records.

Vai trò của các nhà sử học là đảm bảo các hồ sơ lịch sử chính xác.

skilled chroniclers used their writing to shape public opinion.

Các nhà sử học tài năng đã sử dụng văn viết của họ để định hướng dư luận.

the chroniclers’ detailed notes formed the basis of the official history.

Các ghi chú chi tiết của các nhà sử học đã trở thành nền tảng cho lịch sử chính thức.

independent chroniclers challenged the established narrative of the empire.

Các nhà sử học độc lập đã thách thức câu chuyện được xác lập của đế chế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay