| số nhiều | churchmen |
a churchman who has dedicated his life to fighting racism.
một mục sư đã dành cả cuộc đời để chống lại phân biệt chủng tộc.
He is a respected churchman in the community.
Ông ấy là một mục sư được kính trọng trong cộng đồng.
The churchman delivered a powerful sermon on forgiveness.
Mục sư đã truyền giảng một bài giảng mạnh mẽ về sự tha thứ.
As a churchman, he is devoted to serving his congregation.
Với tư cách là một mục sư, ông ấy tận tâm phục vụ hội thánh của mình.
The churchman led the congregation in prayer.
Mục sư dẫn dắt hội thánh cầu nguyện.
The churchman offered words of comfort to the grieving family.
Mục sư đưa ra những lời an ủi cho gia đình đang đau buồn.
The churchman's teachings have inspired many people.
Những lời dạy của mục sư đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
The churchman's compassion and kindness touched the hearts of many.
Sự đồng cảm và lòng tốt của mục sư đã chạm đến trái tim của nhiều người.
The churchman presided over the wedding ceremony.
Mục sư chủ trì lễ cưới.
The churchman's faith is unwavering.
Niềm tin của mục sư là không lay chuyển.
The churchman's wisdom and guidance are valued by the community.
Trí tuệ và sự hướng dẫn của mục sư được cộng đồng đánh giá cao.
a churchman who has dedicated his life to fighting racism.
một mục sư đã dành cả cuộc đời để chống lại phân biệt chủng tộc.
He is a respected churchman in the community.
Ông ấy là một mục sư được kính trọng trong cộng đồng.
The churchman delivered a powerful sermon on forgiveness.
Mục sư đã truyền giảng một bài giảng mạnh mẽ về sự tha thứ.
As a churchman, he is devoted to serving his congregation.
Với tư cách là một mục sư, ông ấy tận tâm phục vụ hội thánh của mình.
The churchman led the congregation in prayer.
Mục sư dẫn dắt hội thánh cầu nguyện.
The churchman offered words of comfort to the grieving family.
Mục sư đưa ra những lời an ủi cho gia đình đang đau buồn.
The churchman's teachings have inspired many people.
Những lời dạy của mục sư đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
The churchman's compassion and kindness touched the hearts of many.
Sự đồng cảm và lòng tốt của mục sư đã chạm đến trái tim của nhiều người.
The churchman presided over the wedding ceremony.
Mục sư chủ trì lễ cưới.
The churchman's faith is unwavering.
Niềm tin của mục sư là không lay chuyển.
The churchman's wisdom and guidance are valued by the community.
Trí tuệ và sự hướng dẫn của mục sư được cộng đồng đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay