ciencia

[Mỹ]/ˈsaɪəns/
[Anh]/ˈsaɪəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu thế giới tự nhiên thông qua quan sát và thí nghiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

ciencia ficción

Khoa học viễn tưởng

las ciencias

Các ngành khoa học

la ciencia

Khoa học

ciencias naturales

Khoa học tự nhiên

ciencias sociales

Khoa học xã hội

hacer ciencia

Làm khoa học

progreso de la ciencia

Tiến bộ khoa học

laboratorio de ciencia

Phòng thí nghiệm khoa học

ciencia aplicada

Khoa học ứng dụng

Câu ví dụ

advances in ciencia are transforming modern medicine.

Các tiến bộ trong khoa học đang thay đổi y học hiện đại.

she's pursuing a career inciencia at a prestigious university.

Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong khoa học tại một trường đại học danh giá.

breakthroughs in ciencia have revolutionized communication technology.

Các đột phá trong khoa học đã cách mạng hóa công nghệ thông tin.

the relationship between tecnologia y ciencia drives innovation.

Mối quan hệ giữa công nghệ và khoa học thúc đẩy đổi mới.

he's making significant contributions to the field ofciencia.

Anh ấy đang có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực khoa học.

our understanding of the universe depends on advances increencia.

Hiểu biết của chúng ta về vũ trụ phụ thuộc vào những tiến bộ trong niềm tin.

students should learn to appreciate the value ofciencia.

Học sinh nên học cách trân trọng giá trị của khoa học.

she's a renowned expert in the area ofciencia.

Cô ấy là một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực khoa học.

the museum features interactive exhibits aboutciencia.

Bảo tàng có các triển lãm tương tác về khoa học.

our investment in ciencia yields remarkable returns for society.

Đầu tư của chúng ta vào khoa học mang lại lợi ích đáng kể cho xã hội.

critical thinking is essential for progress inscience.

Tư duy phản biện là cần thiết cho sự tiến bộ trong khoa học.

ciencia has provided solutions to many global challenges.

Khoa học đã cung cấp các giải pháp cho nhiều thách thức toàn cầu.

they're applying principles ofciencia to solve agricultural problems.

Họ đang áp dụng các nguyên lý của khoa học để giải quyết các vấn đề nông nghiệp.

future generations will benefit from current investments incerticia.

Các thế hệ tương lai sẽ được hưởng lợi từ các khoản đầu tư hiện tại vào niềm tin.

she's dedicated her life to advancing ciencia throughout her career.

Cô ấy đã dành cả cuộc đời để phát triển khoa học trong suốt sự nghiệp của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay