the conocimiento of ancient civilizations helps us understand modern societies.
Kiến thức của các nền văn minh cổ đại giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các xã hội hiện đại.
she shared her conocimiento about traditional cooking methods with the community.
Cô ấy chia sẻ kiến thức của mình về các phương pháp nấu ăn truyền thống với cộng đồng.
deep conocimiento of local customs is essential for respectful travel.
Kiến thức sâu sắc về phong tục địa phương là điều cần thiết cho việc đi du lịch tôn trọng.
the researchers gained valuable conocimiento through years of fieldwork.
Các nhà nghiên cứu đã thu được kiến thức có giá trị thông qua nhiều năm làm việc thực địa.
cross-cultural conocimiento enables effective communication between nations.
Kiến thức liên văn hóa cho phép giao tiếp hiệu quả giữa các quốc gia.
his conocimiento of spanish literature impressed the academic committee.
Kiến thức của anh ấy về văn học Tây Ban Nha đã gây ấn tượng với hội đồng học thuật.
the program aims to preserve indigenous conocimiento for future generations.
Chương trình nhằm mục đích bảo tồn kiến thức bản địa cho các thế hệ tương lai.
practical conocimiento often matters more than theoretical understanding.
Kiến thức thực tế thường quan trọng hơn hiểu biết lý thuyết.
she accumulated conocimiento about sustainable farming practices over decades.
Cô ấy đã tích lũy kiến thức về các phương pháp canh tác bền vững trong nhiều thập kỷ.
digital tools help share conocimiento across geographical boundaries.
Các công cụ kỹ thuật số giúp chia sẻ kiến thức trên các biên giới địa lý.
the elderly hold conocimiento that cannot be found in any textbook.
Người lớn tuổi nắm giữ kiến thức mà không thể tìm thấy trong bất kỳ sách giáo khoa nào.
building conocimiento requires patience, curiosity, and persistent effort.
Xây dựng kiến thức đòi hỏi sự kiên nhẫn, tò mò và nỗ lực bền bỉ.
the conocimiento of ancient civilizations helps us understand modern societies.
Kiến thức của các nền văn minh cổ đại giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các xã hội hiện đại.
she shared her conocimiento about traditional cooking methods with the community.
Cô ấy chia sẻ kiến thức của mình về các phương pháp nấu ăn truyền thống với cộng đồng.
deep conocimiento of local customs is essential for respectful travel.
Kiến thức sâu sắc về phong tục địa phương là điều cần thiết cho việc đi du lịch tôn trọng.
the researchers gained valuable conocimiento through years of fieldwork.
Các nhà nghiên cứu đã thu được kiến thức có giá trị thông qua nhiều năm làm việc thực địa.
cross-cultural conocimiento enables effective communication between nations.
Kiến thức liên văn hóa cho phép giao tiếp hiệu quả giữa các quốc gia.
his conocimiento of spanish literature impressed the academic committee.
Kiến thức của anh ấy về văn học Tây Ban Nha đã gây ấn tượng với hội đồng học thuật.
the program aims to preserve indigenous conocimiento for future generations.
Chương trình nhằm mục đích bảo tồn kiến thức bản địa cho các thế hệ tương lai.
practical conocimiento often matters more than theoretical understanding.
Kiến thức thực tế thường quan trọng hơn hiểu biết lý thuyết.
she accumulated conocimiento about sustainable farming practices over decades.
Cô ấy đã tích lũy kiến thức về các phương pháp canh tác bền vững trong nhiều thập kỷ.
digital tools help share conocimiento across geographical boundaries.
Các công cụ kỹ thuật số giúp chia sẻ kiến thức trên các biên giới địa lý.
the elderly hold conocimiento that cannot be found in any textbook.
Người lớn tuổi nắm giữ kiến thức mà không thể tìm thấy trong bất kỳ sách giáo khoa nào.
building conocimiento requires patience, curiosity, and persistent effort.
Xây dựng kiến thức đòi hỏi sự kiên nhẫn, tò mò và nỗ lực bền bỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay