cigar-shaped

[Mỹ]/[ˈsɪɡɑːʃeɪpt]/
[Anh]/[ˈsɪɡɑːʃeɪpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hình dạng như điếu thuốc lá; dài và dày, đầu hai bên hơi thu hẹp; Giống hình dạng của điếu thuốc lá.

Cụm từ & Cách kết hợp

cigar-shaped object

đồ vật hình điếu thuốc

cigar-shaped cloud

đám mây hình điếu thuốc

cigar-shaped rock

đá hình điếu thuốc

becoming cigar-shaped

trở nên hình điếu thuốc

cigar-shaped design

thiết kế hình điếu thuốc

a cigar-shaped form

một hình dạng hình điếu thuốc

cigar-shaped vessel

chiếc tàu hình điếu thuốc

remarkably cigar-shaped

rất giống hình điếu thuốc

cigar-shaped structure

cấu trúc hình điếu thuốc

quite cigar-shaped

rất hình điếu thuốc

Câu ví dụ

the rocket was cigar-shaped and pointed towards the stars.

Chiếc tên lửa có hình dáng như điếu thuốc lá và hướng về phía các vì sao.

we admired the cigar-shaped cloud formation in the sky.

Chúng tôi ngưỡng mộ hình dạng mây có hình dáng như điếu thuốc lá trên bầu trời.

the artist sculpted a beautiful cigar-shaped vase from clay.

Nghệ sĩ đã tạo ra một chiếc bình đẹp có hình dáng như điếu thuốc lá từ đất sét.

the submarine had a sleek, cigar-shaped hull design.

Chiếc tàu ngầm có thiết kế thân tàu mảnh mai, hình dáng như điếu thuốc lá.

he held a cigar-shaped piece of driftwood on the beach.

Anh ta cầm một mảnh gỗ trôi dạt có hình dáng như điếu thuốc lá trên bãi biển.

the building's unusual architecture featured a cigar-shaped tower.

Thiết kế kiến trúc không thường thấy của tòa nhà có một tháp hình dáng như điếu thuốc lá.

the child's toy was a small, cigar-shaped wooden boat.

Chiếc đồ chơi của trẻ em là một con thuyền gỗ nhỏ có hình dáng như điếu thuốc lá.

the weather balloon was cigar-shaped and slowly ascended.

Bong bóng khí tượng có hình dáng như điếu thuốc lá và chậm rãi bay lên.

the logo was a simple, cigar-shaped design with a red stripe.

Logo là một thiết kế đơn giản có hình dáng như điếu thuốc lá với một dải đỏ.

the experimental aircraft had a novel cigar-shaped wing configuration.

Máy bay thử nghiệm có cấu hình cánh độc đáo có hình dáng như điếu thuốc lá.

the candy was molded into a fun, cigar-shaped treat.

Chiếc kẹo được định hình thành một món tráng miệng vui nhộn có hình dáng như điếu thuốc lá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay