torpedo-shaped

[Mỹ]/[ˈtɒrpi.dʊ ʃeɪpt]/
[Anh]/[ˈtɔːr.pɪ.doʊ ʃeɪpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hình dạng giống như một quả mỏ vịt; hình thoi.
Sleek và thuôn dài, giống như một quả mỏ vịt.

Cụm từ & Cách kết hợp

torpedo-shaped hull

thân tàu hình torpedo

a torpedo-shaped object

một vật thể hình torpedo

torpedo-shaped design

thiết kế hình torpedo

being torpedo-shaped

có hình dạng như torpedo

torpedo-shaped nose

mũi hình torpedo

torpedo-shaped vessel

tàu hình torpedo

quite torpedo-shaped

rất giống hình torpedo

torpedo-shaped fin

vây hình torpedo

torpedo-shaped rocket

phát bắn hình torpedo

torpedo-shaped structure

cấu trúc hình torpedo

Câu ví dụ

the submarine had a sleek, torpedo-shaped hull designed for speed.

Con tàu ngầm có thân hình thuôn dài, dạng tên lửa được thiết kế để di chuyển nhanh.

we admired the torpedo-shaped bottle of olive oil on the shelf.

Chúng tôi ngưỡng mộ chai dầu ô liu có hình dạng tên lửa trên kệ.

the artist created a striking sculpture with a torpedo-shaped form.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc ấn tượng với hình dạng tên lửa.

the building's design incorporated a distinctive torpedo-shaped element.

Thiết kế của tòa nhà đã kết hợp một yếu tố đặc biệt có hình dạng tên lửa.

the candy was molded into a fun, torpedo-shaped treat for the kids.

Chiếc kẹo được tạo hình thành một món quà vui nhộn dạng tên lửa dành cho trẻ em.

the rocket's nose cone was precisely torpedo-shaped for aerodynamic efficiency.

Đầu mũi tên lửa được chế tạo chính xác theo dạng tên lửa để đạt hiệu quả khí động học.

the vase had a unique, torpedo-shaped silhouette that caught my eye.

Chiếc bình có đường nét độc đáo, dạng tên lửa đã thu hút sự chú ý của tôi.

the child's toy was a simple, torpedo-shaped wooden block.

Chiếc đồ chơi của trẻ em là một khối gỗ đơn giản có hình dạng tên lửa.

the glass paperweight featured a beautiful, torpedo-shaped design.

Chiếc khối giấy bằng thủy tinh có thiết kế đẹp mắt dạng tên lửa.

the ice cream container was surprisingly torpedo-shaped and easy to hold.

Chai đựng kem có hình dạng tên lửa bất ngờ và dễ cầm nắm.

the lamp's base had an unusual torpedo-shaped appearance.

Phần đáy của chiếc đèn có hình dạng tên lửa không bình thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay