tickets

[Mỹ]/ˈtɪkɪts/
[Anh]/ˈtɪkɪts/

Dịch

n. plural of ticket: những mảnh giấy hoặc vé điện tử cho phép vào hoặc tham gia; plural of ticket: các khoản phạt hoặc trích dẫn do vi phạm.

Cụm từ & Cách kết hợp

tickets please

vé xin

buy tickets

mua vé

train tickets

vé tàu

tickets online

mua vé trực tuyến

ticket prices

giá vé

checking tickets

kiểm tra vé

lost tickets

vé bị mất

one ticket

một vé

ticket booth

buoth bán vé

ticket sales

bán vé

Câu ví dụ

i need to buy tickets for the concert tonight.

Tôi cần mua vé cho buổi hòa nhạc tối nay.

have you got your tickets yet?

Bạn đã có vé chưa?

we're selling tickets online and at the box office.

Chúng tôi đang bán vé trực tuyến và tại phòng vé.

the tickets cost $50 each.

Vé có giá 50 đô la mỗi vé.

don't forget your tickets when you arrive.

Đừng quên vé của bạn khi bạn đến.

i lost my tickets somewhere!

Tôi bị mất vé ở đâu đó rồi!

can i see your tickets, please?

Tôi có thể xem vé của bạn được không?

we have reserved tickets for the show.

Chúng tôi đã đặt vé cho buổi biểu diễn.

the train tickets are quite expensive.

Vé tàu khá đắt.

i'm exchanging my tickets for better seats.

Tôi đang đổi vé của mình lấy chỗ tốt hơn.

they're giving away free tickets to the game.

Họ đang tặng vé xem trận đấu miễn phí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay