visit cinemas
tham quan các rạp chiếu phim
new cinemas
các rạp chiếu phim mới
love cinemas
thích các rạp chiếu phim
modern cinemas
các rạp chiếu phim hiện đại
local cinemas
các rạp chiếu phim địa phương
going to cinemas
đi đến các rạp chiếu phim
luxury cinemas
các rạp chiếu phim sang trọng
independent cinemas
các rạp chiếu phim độc lập
near cinemas
gần các rạp chiếu phim
big cinemas
các rạp chiếu phim lớn
we often go to the cinemas on weekends.
Chúng tôi thường đi xem phim vào cuối tuần.
the new action film is playing at all the cinemas downtown.
Bộ phim hành động mới đang chiếu tại tất cả các rạp chiếu phim ở trung tâm.
the cinemas are showing a classic film series next month.
Tháng tới, các rạp chiếu phim sẽ chiếu một loạt phim cổ điển.
i love the large screen and surround sound in modern cinemas.
Tôi thích màn hình lớn và âm thanh vòm trong các rạp chiếu phim hiện đại.
the local cinemas offer student discounts on tuesdays.
Các rạp chiếu phim địa phương có giảm giá cho học sinh vào thứ ba.
we bought tickets for the cinemas online in advance.
Chúng tôi đã mua vé xem phim trực tuyến trước.
the cinemas were packed with people eager to see the premiere.
Các rạp chiếu phim tràn ngập những người háo hức chờ đợi buổi ra mắt phim.
many independent cinemas are struggling to compete with streaming services.
Nhiều rạp chiếu phim độc lập đang phải vật lộn để cạnh tranh với các dịch vụ phát trực tuyến.
the old cinemas have a unique charm and history.
Các rạp chiếu phim cũ có một nét quyến rũ và lịch sử độc đáo.
the cinemas are equipped with comfortable seating and state-of-the-art technology.
Các rạp chiếu phim được trang bị chỗ ngồi thoải mái và công nghệ hiện đại.
we spent the evening at the cinemas enjoying popcorn and a great movie.
Chúng tôi đã dành buổi tối tại các rạp chiếu phim, thưởng thức bắp rang và một bộ phim tuyệt vời.
visit cinemas
tham quan các rạp chiếu phim
new cinemas
các rạp chiếu phim mới
love cinemas
thích các rạp chiếu phim
modern cinemas
các rạp chiếu phim hiện đại
local cinemas
các rạp chiếu phim địa phương
going to cinemas
đi đến các rạp chiếu phim
luxury cinemas
các rạp chiếu phim sang trọng
independent cinemas
các rạp chiếu phim độc lập
near cinemas
gần các rạp chiếu phim
big cinemas
các rạp chiếu phim lớn
we often go to the cinemas on weekends.
Chúng tôi thường đi xem phim vào cuối tuần.
the new action film is playing at all the cinemas downtown.
Bộ phim hành động mới đang chiếu tại tất cả các rạp chiếu phim ở trung tâm.
the cinemas are showing a classic film series next month.
Tháng tới, các rạp chiếu phim sẽ chiếu một loạt phim cổ điển.
i love the large screen and surround sound in modern cinemas.
Tôi thích màn hình lớn và âm thanh vòm trong các rạp chiếu phim hiện đại.
the local cinemas offer student discounts on tuesdays.
Các rạp chiếu phim địa phương có giảm giá cho học sinh vào thứ ba.
we bought tickets for the cinemas online in advance.
Chúng tôi đã mua vé xem phim trực tuyến trước.
the cinemas were packed with people eager to see the premiere.
Các rạp chiếu phim tràn ngập những người háo hức chờ đợi buổi ra mắt phim.
many independent cinemas are struggling to compete with streaming services.
Nhiều rạp chiếu phim độc lập đang phải vật lộn để cạnh tranh với các dịch vụ phát trực tuyến.
the old cinemas have a unique charm and history.
Các rạp chiếu phim cũ có một nét quyến rũ và lịch sử độc đáo.
the cinemas are equipped with comfortable seating and state-of-the-art technology.
Các rạp chiếu phim được trang bị chỗ ngồi thoải mái và công nghệ hiện đại.
we spent the evening at the cinemas enjoying popcorn and a great movie.
Chúng tôi đã dành buổi tối tại các rạp chiếu phim, thưởng thức bắp rang và một bộ phim tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay